Fuji Paper Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI FUJI PAPER
5
进口笔数
51
出口笔数
$451.2K
进口金额
$175.4K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702705750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5KK03G |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | 98 Phạm Ngũ Lão, tổ 27, khu 2, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI FUJI PAPER |
| 企业英文名称 | FUJI PAPER PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Phạm Ngũ Lão, tổ 27, khu 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02742210246 |
| 邮箱 | info@fujibond.vn |
| 官网 | www.fujibond.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $451.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $175.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory | 中国 | 2 | $303.3K | 其他造纸机械、其他纸制品 |
| Sino Top Machinery Mfg. Ltd. | 中国 | 2 | $114.3K | 纸张切割机、其他纸制品 |
| Wuxi Fengling Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 其他纸制品、胶粘填料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 20 | $90.2K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $33.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM - MST | 越南 | 8 | $25.0K | 其他纸制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.3K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM - MST | 越南 | 2 | $3.2K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 其他机器刀具 | Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-15 | 其他机器刀具 | Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-15 | 手工磨刀石 | Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory | 中国 | $600 |
| 2026-05-15 | 其他机器刀具 | Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 其他机器刀具 | Sino Top Machinery Mfg. Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-29 | 纸张切割机 | Sino Top Machinery Mfg. Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-29 | 非金属测试机 | SINO TOP MACHINERY MFG LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-29 | 手工磨刀石 | SINO TOP MACHINERY MFG LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-29 | 非金属测试机 | SINO TOP MACHINERY MFG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-29 | 纸张切割机 | Sino Top Machinery Mfg. Ltd. | 中国 | $99.6K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |