Fuji Paper Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI FUJI PAPER

5
进口笔数
51
出口笔数
$451.2K
进口金额
$175.4K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-01进口 $297.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $112.3K · 1 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2026-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $27.0K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-01进口 $297.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $112.3K · 1 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2026-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $27.0K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702705750
企查查编码QVNY5KK03G
成立日期2018-09-27
联系地址98 Phạm Ngũ Lão, tổ 27, khu 2, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI FUJI PAPER
企业英文名称FUJI PAPER PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98 Phạm Ngũ Lão, tổ 27, khu 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02742210246
邮箱info@fujibond.vn
官网www.fujibond.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680430手工磨刀石
820890其他机器刀具
844110纸张切割机
844180其他造纸机械
844240印刷部件机械
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480592150-225克未涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$451.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$175.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory中国2$303.3K其他造纸机械、其他纸制品
Sino Top Machinery Mfg. Ltd.中国2$114.3K纸张切割机、其他纸制品
Wuxi Fengling Trading Co., Ltd.中国1$33.6K其他纸制品、胶粘填料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian Blending Co., Ltd.越南20$90.2K其他钢铁制品、纯蔗糖
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南9$33.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM - MST越南8$25.0K其他纸制品
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南3$12.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南5$6.3K乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南4$4.6K乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM - MST越南2$3.2K其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15其他机器刀具Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory中国$1.4K
2026-05-15其他机器刀具Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory中国$1.6K
2026-05-15手工磨刀石Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory中国$600
2026-05-15其他机器刀具Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory中国$2.4K
2025-12-30其他机器刀具Sino Top Machinery Mfg. Ltd.中国$2.0K
2025-08-29纸张切割机Sino Top Machinery Mfg. Ltd.中国$8.0K
2025-08-29非金属测试机SINO TOP MACHINERY MFG LTD中国$2.4K
2025-08-29手工磨刀石SINO TOP MACHINERY MFG LTD中国$400
2025-08-29非金属测试机SINO TOP MACHINERY MFG LTD中国$1.9K
2025-08-29纸张切割机Sino Top Machinery Mfg. Ltd.中国$99.6K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$130
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$79
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$85
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-06-30其他纸制品Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$40

相关企业 · 同类产品

Fuji Paper Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →