Renze Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT RENZE

75
进口笔数
287
出口笔数
$4.95M
进口金额
$11.99M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-03-12
最近出口
13
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.9K · 5 笔出口 $498.9K · 12 笔2023-10进口 $174.8K · 3 笔出口 $490.4K · 15 笔2023-11进口 $76.3K · 1 笔出口 $1.09M · 29 笔2023-12进口 $557.3K · 8 笔出口 $746.8K · 24 笔2024-01进口 $177.2K · 5 笔出口 $2.71M · 60 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 27 笔2024-03进口 $42.3K · 2 笔出口 $271.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $405.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $977.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $243.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $207.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $261.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.9K · 5 笔出口 $498.9K · 12 笔2023-10进口 $174.8K · 3 笔出口 $490.4K · 15 笔2023-11进口 $76.3K · 1 笔出口 $1.09M · 29 笔2023-12进口 $557.3K · 8 笔出口 $746.8K · 24 笔2024-01进口 $177.2K · 5 笔出口 $2.71M · 60 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 27 笔2024-03进口 $42.3K · 2 笔出口 $271.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $405.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $977.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $243.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $207.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $261.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600462308
企查查编码QVNJE1TT41
成立日期2000-04-10
联系地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT RENZE
企业英文名称RENZE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1 - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842513560352
邮箱lthanh@texhong.com
官网www.texhong.com
传真02513569537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,031.858亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
853710电力控制板
401699其他硫化橡胶制品
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
520612未梳棉纱
520523精梳棉纱
520522精梳棉纱
520524精梳棉纱
520512未梳棉纱
550953涤棉纱线
520623精梳棉纱
520624精梳棉纱
520611未梳棉纱
520622精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$3.53M
越南11$604.7K
美国2$441.8K
德国17$194.3K
印度1$130.0K
瑞士7$22.7K
日本2$15.6K
意大利2$10.2K
泰国1$1.2K
捷克1$578

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港272$11.61M
中国7$213.2K
越南5$162.5K
中国澳门3$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Grand Textile Co., Ltd.中国45$2.55M其他钢铁制品、其他塑料制品
GDI Textile Co., Ltd.越南10$565.1K染色棉针织布、聚酯短纤
Texhong (China) Investment Co., Ltd.中国6$564.0K聚酯混纺纱、涤棉纱线
Hangzhou Benma Chemfibre & Spinning Co., Ltd.中国4$462.7K聚酯短纤、其他人造短纤维
Louis Dreyfus Company Suisse S.A.美国1$435.0K未梳棉、未焙炒咖啡
Changzhou Texhong Grand Textile Co., Ltd.中国7$213.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dharmdeep Commodities Pvt. Ltd.印度1$130.0K未梳棉、胶粘纸卷/张
Changzhou Grand Textile Co., Ltd.加拿大1$12.5K阀门龙头、传动轴及曲柄
Changzhou Grand Textile Co., Ltd.德国2$1.4K其他钢铁制品、粘聚云母片
Changzhou Texhong Grand Textile Co., Ltd.德国2$346其他工业用纺织品、其他机器刀具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Star Textile Ltd.中国272$11.61M未梳棉纱、精梳棉纱
Top Star Textile Ltd.越南5$162.5K精梳棉纱、未梳棉纱
Changzhou Grand Textile Co., Ltd.中国2$105.5K电力控制板、其他机器刀具
Chintex Enterprises Ltd.中国2$72.1K未梳棉纱、精梳棉纱
TRILLION TRADING MACAO LTD中国澳门5$22.1K精梳棉纱、精梳棉纱
Changzhou Texhong Textile Co., Ltd.中国1$17.4K聚酯混纺纱、人造纤维纱

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非CRT显示器TEXHONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD中国$2.5K
2026-04-17非CRT显示器TEXHONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD中国$2.5K
2026-04-16静止变流器TEXHONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD中国$102.8K
2026-04-16静止变流器TEXHONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD中国$102.8K
2026-04-08其他钢铁制品CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD中国$356
2026-04-08塑料封口件CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD中国$44
2026-04-08不锈钢管件CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD中国$367
2026-04-08其他塑料制品CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD中国$26
2026-04-08处理毡呢CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD中国$34
2026-04-08其他塑料制品CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD中国$450

出口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-12未梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$57.4K
2024-03-05精梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$28.8K
2024-03-05精梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$18.6K
2024-03-05精梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$35.2K
2024-03-05精梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$45.4K
2024-03-04精梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$22.4K
2024-03-04精梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$64.0K
2024-02-28精梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$44.0K
2024-02-28精梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$64.0K
2024-02-28精梳棉纱TOP STAR TEXTILE LTD中国香港$64.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Renze Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →