Renze Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT RENZE
75
进口笔数
287
出口笔数
$4.95M
进口金额
$11.99M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-03-12
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600462308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE1TT41 |
| 成立日期 | 2000-04-10 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT RENZE |
| 企业英文名称 | RENZE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1 - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842513560352 |
| 邮箱 | lthanh@texhong.com |
| 官网 | www.texhong.com |
| 传真 | 02513569537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,031.858亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $3.53M |
| 越南 | 11 | $604.7K |
| 美国 | 2 | $441.8K |
| 德国 | 17 | $194.3K |
| 印度 | 1 | $130.0K |
| 瑞士 | 7 | $22.7K |
| 日本 | 2 | $15.6K |
| 意大利 | 2 | $10.2K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
| 捷克 | 1 | $578 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 272 | $11.61M |
| 中国 | 7 | $213.2K |
| 越南 | 5 | $162.5K |
| 中国澳门 | 3 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.55M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 10 | $565.1K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Texhong (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $564.0K | 聚酯混纺纱、涤棉纱线 |
| Hangzhou Benma Chemfibre & Spinning Co., Ltd. | 中国 | 4 | $462.7K | 聚酯短纤、其他人造短纤维 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 美国 | 1 | $435.0K | 未梳棉、未焙炒咖啡 |
| Changzhou Texhong Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $213.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dharmdeep Commodities Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $130.0K | 未梳棉、胶粘纸卷/张 |
| Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.5K | 阀门龙头、传动轴及曲柄 |
| Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 德国 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、粘聚云母片 |
| Changzhou Texhong Grand Textile Co., Ltd. | 德国 | 2 | $346 | 其他工业用纺织品、其他机器刀具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Star Textile Ltd. | 中国 | 272 | $11.61M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Top Star Textile Ltd. | 越南 | 5 | $162.5K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.5K | 电力控制板、其他机器刀具 |
| Chintex Enterprises Ltd. | 中国 | 2 | $72.1K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| TRILLION TRADING MACAO LTD | 中国澳门 | 5 | $22.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Changzhou Texhong Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 聚酯混纺纱、人造纤维纱 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非CRT显示器 | TEXHONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 非CRT显示器 | TEXHONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | TEXHONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD | 中国 | $102.8K |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | TEXHONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD | 中国 | $102.8K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-08 | 塑料封口件 | CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD | 中国 | $367 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-08 | 处理毡呢 | CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU GRAND TEXTILE CO.LTD | 中国 | $450 |
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 未梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $57.4K |
| 2024-03-05 | 精梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $28.8K |
| 2024-03-05 | 精梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $18.6K |
| 2024-03-05 | 精梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $35.2K |
| 2024-03-05 | 精梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $45.4K |
| 2024-03-04 | 精梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $22.4K |
| 2024-03-04 | 精梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $64.0K |
| 2024-02-28 | 精梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $44.0K |
| 2024-02-28 | 精梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $64.0K |
| 2024-02-28 | 精梳棉纱 | TOP STAR TEXTILE LTD | 中国香港 | $64.0K |