VIETNAM HHT TRADING SERVICE LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HHT VIệT NAM
206
进口笔数
2
出口笔数
$4.92M
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-09
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109233411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU3M3XG |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Số nhà 11C, ngõ 15 phố Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HHT TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16Z7, Ngõ 1 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0987833374 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080510 | 橙子 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060420 | 鲜切枝叶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $4.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | 44 | $1.05M | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Shijiazhuang Fuyuda Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $722.2K | 鲜梨 |
| HEKOU TRAJECTORY COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | 27 | $614.5K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 25 | $598.0K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | 18 | $507.7K | 柑橘、鲜草莓 |
| Qingdao Runnongyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $305.9K | 鲜苹果、柑橘 |
| Guangzhou Rongyue Fruit Co., Ltd. | 中国 | 9 | $281.0K | 柑橘、橙子 |
| Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $201.8K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| New Land-Sea Corridor Operation Chongqing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.8K | 柑橘、鲜葡萄 |
| HEKOU ZIRUI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 3 | $98.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DENG YOULONG | 1 | $2.4K | 鲜切枝叶 | |
| WANG JING | 1 | $2.3K | 鲜切枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 鲜葡萄 | WENZHOU TONGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-10 | 鲜葡萄 | WENZHOU TONGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-10 | 鲜李及黑刺李 | Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-10 | 鲜苹果 | Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-06-10 | 鲜李及黑刺李 | Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-09 | 柑橘 | Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2026-06-09 | 柑橘 | HEKOU TRAJECTORY COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-06-09 | 橙子 | HEKOU TRAJECTORY COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-09 | 鲜李及黑刺李 | HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-09 | 鲜葡萄 | Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 鲜切枝叶 | WANG JING | — | $2.3K |
| 2026-06-02 | 鲜切枝叶 | DENG YOULONG | — | $2.4K |