VIETNAM HHT TRADING SERVICE LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HHT VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109233411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU3M3XG |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Số nhà 11C, ngõ 15 phố Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HHT TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16Z7, Ngõ 1 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0987833374 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | 13 | $428.1K | 柑橘、鲜草莓 |
| HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | 14 | $427.1K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Guangzhou Rongyue Fruit Co., Ltd. | 中国 | 6 | $218.2K | 橙子、柑橘 |
| HEKOU ZIRUI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 3 | $98.3K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Shijiazhuang Fuyuda Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.1K | 鲜梨 |
| Binchuan Yuanding Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.1K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| New Land-Sea Corridor Operation Chongqing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 柑橘 | HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-30 | 鲜苹果 | HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-30 | 鲜苹果 | HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.7K |