Truc Lam Handmade One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủ CôNG TRúC LâM
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$656.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108512250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF2AH6A |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 2 phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦ CÔNG TRÚC LÂM |
| 企业英文名称 | TRUC LAM HANDMADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 2 phố Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0913052992 |
| 邮箱 | truclanhandmadevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $650.0K |
| 美国 | 3 | $3.4K |
| 瑞士 | 2 | $2.5K |
| 德国 | 2 | $202 |
| 越南 | 1 | $63 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | 1 | $650.0K | 棉制床品、化纤床品 |
| LHM & Co. | 美国 | 2 | $3.3K | 测量仪器、木制餐具 |
| Scout Handmade Goods | 瑞士 | 1 | $1.6K | 纤维纸板手提包 |
| Schuler Bucher | 瑞士 | 1 | $950 | 纤维纸板手提包 |
| Torquato AG | 德国 | 2 | $202 | 其他铜制品、其他皮革制品 |
| Lee Siegel | 美国 | 1 | $153 | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Lee Siegel | 越南 | 1 | $63 | 针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 化纤床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $44.0K |
| 2026-03-24 | 化纤床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $106.0K |
| 2026-03-24 | 化纤床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $54.0K |
| 2026-03-24 | 棉制床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $46.0K |
| 2026-03-24 | 化纤床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $66.0K |
| 2026-03-24 | 化纤床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $106.0K |
| 2026-03-24 | 化纤床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $106.0K |
| 2026-03-24 | 化纤床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $34.0K |
| 2026-03-24 | 棉制床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $50.0K |
| 2026-03-24 | 化纤床品 | ASEAN CULTURE HOUSE, THE KOREA FOUNDATION | 韩国 | $38.0K |