Mai Nguyen Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Mai Nguyễn
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$96.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-01
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105863652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RF7AX6 |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Số 67A, ngách 42 ngõ 46 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MAI NGUYỄN |
| 企业英文名称 | MAI NGUYEN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67A, ngách 42 ngõ 46 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84906123452 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $44.2K |
| 越南 | 7 | $11.5K |
| 德国 | 4 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f5452a4a73912e262bebefedb27ce2da | 16 | $57.9K | ||
| Sandra Schroeder | 9 | $23.2K | 竹编篮筐、非植物编织品 | |
| Albert L. Inc. | 越南 | 3 | $7.2K | 竹编篮筐 |
| Sandra Schroeder Co. | 越南 | 4 | $4.3K | 竹编篮筐 |
| Sandra Schroeder Co. | 德国 | 4 | $3.6K | 木制餐具、木制品 |
| Sandra Schroeder Co. | 1 | $16 | 竹编篮筐、非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | SANDRASCHROEDER CO | 越南 | $6 |
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | SANDRASCHROEDER CO | 越南 | $6 |
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | SANDRASCHROEDER CO | 越南 | $100 |
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | SANDRASCHROEDER CO | 越南 | $55 |
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | SANDRASCHROEDER CO | 越南 | $6 |
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | SANDRASCHROEDER CO | 越南 | $55 |
| 2025-08-01 | 木制餐具 | SANDRA SCHROEDER CO | 德国 | $644 |
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | SANDRASCHROEDER CO | 越南 | $100 |
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | SANDRASCHROEDER CO | 越南 | $6 |
| 2025-07-04 | 竹编篮筐 | ALBERT L (PUNKT) INC | 越南 | $144 |