Mai Nguyen Import Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Mai Nguyễn

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$96.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-01
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105863652
企查查编码QVN0RF7AX6
成立日期2012-04-19
联系地址Số 67A, ngách 42 ngõ 46 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MAI NGUYỄN
企业英文名称MAI NGUYEN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 67A, ngách 42 ngõ 46 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84906123452
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
460290非植物编织品
482369纸制餐具
441990木制餐具
442090木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$44.2K
越南7$11.5K
德国4$3.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f5452a4a73912e262bebefedb27ce2da16$57.9K
Sandra Schroeder9$23.2K竹编篮筐、非植物编织品
Albert L. Inc.越南3$7.2K竹编篮筐
Sandra Schroeder Co.越南4$4.3K竹编篮筐
Sandra Schroeder Co.德国4$3.6K木制餐具、木制品
Sandra Schroeder Co.1$16竹编篮筐、非植物编织品

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01竹编篮筐SANDRASCHROEDER CO越南$6
2025-08-01竹编篮筐SANDRASCHROEDER CO越南$6
2025-08-01竹编篮筐SANDRASCHROEDER CO越南$100
2025-08-01竹编篮筐SANDRASCHROEDER CO越南$55
2025-08-01竹编篮筐SANDRASCHROEDER CO越南$6
2025-08-01竹编篮筐SANDRASCHROEDER CO越南$55
2025-08-01木制餐具SANDRA SCHROEDER CO德国$644
2025-08-01竹编篮筐SANDRASCHROEDER CO越南$100
2025-08-01竹编篮筐SANDRASCHROEDER CO越南$6
2025-07-04竹编篮筐ALBERT L (PUNKT) INC越南$144

相关企业 · 同类产品

Mai Nguyen Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →