Nguyen Gia Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Nguyễn Gia
17
进口笔数
0
出口笔数
$140.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305793392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCUQ5UD |
| 成立日期 | 2008-06-16 |
| 联系地址 | 189 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NGUYỄN GIA |
| 企业英文名称 | Nguyen Gia Industrial Equipment Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $88.1K |
| 中国 | 5 | $34.8K |
| 韩国 | 2 | $8.9K |
| 马来西亚 | 1 | $7.7K |
| 泰国 | 1 | $723 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $88.9K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| DFBLAST Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.8K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Handok Airless Inc. | 韩国 | 2 | $8.9K | 喷雾机零件、喷枪 |
| SCHMIDT ABRASIVE BLASTING SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $7.7K | 喷雾机零件、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 过滤净化器零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-06-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-04 | 液压气压阀门 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-06-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-06-04 | 液压气压阀门 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-04 | 液体过滤机械 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-06-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-04 | 液压气压阀门 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $235 |
| 2025-06-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $230 |