Dai Quan Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạI QUAN SơN

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$2.79M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310357899
企查查编码QVN52V154U
成立日期2010-09-30
联系地址33/36/4A Khu phố 4, Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI QUAN SƠN
企业英文名称DAI QUAN SON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33/36/4A Khu phố 4, Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. + Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. + Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). + Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Naam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giải trình tại Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp đối với các ngành nghề kinh doanh sản xuất ngày 14/05/2020. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84983270027
邮箱dqsfoods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
200931单一柑橘汁
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾44$1.61M
中国26$1.09M
越南3$63.4K
新加坡1$22.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Milim Agriculture Forestry & Aquatic Product Co., Ltd.中国25$1.05M其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Kee Fresh & Safe Foodtech Co., Ltd.越南11$552.9K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Dahu Strawberry Farm中国台湾9$445.8K其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
CHI JHEN CO LTD中国台湾10$283.4K单一柑橘汁、其他单一果蔬汁
TIEN RUI CO LTD中国台湾10$263.2K其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Ming Yi Food Co., Ltd.越南6$96.2K其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Xiamen Cishong Trading Co., Ltd.中国1$41.3K其他单一果蔬汁
Suzhou Milim Agriculture Forestry & Aquatic Product Co., Ltd.越南1$32.5K单一柑橘汁
Mellow Stone International Pte. Ltd.新加坡1$22.8K其他单一果蔬汁、高糖柑橘汁

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他单一果蔬汁KEE FRESH & SAFE FOODTECH CO LTD中国台湾$51.8K
2026-04-13单一柑橘汁SUZHOU MILIM AGRICULTURE FORESTRY & AQUATIC PRODUCT CO LTD中国$2.3K
2026-04-13单一柑橘汁SUZHOU MILIM AGRICULTURE FORESTRY & AQUATIC PRODUCT CO LTD中国$14.6K
2026-03-26其他单一果蔬汁SUZHOU MILIM AGRICULTURE FORESTRY & AQUATIC PRODUCT CO LTD中国$57.0K
2026-01-22单一柑橘汁SUZHOU MILIM AGRICULTURE FORESTRY & AQUATIC PRODUCT CO LTD中国$19.6K
2026-01-22单一柑橘汁SUZHOU MILIM AGRICULTURE FORESTRY & AQUATIC PRODUCT CO LTD中国$6.9K
2025-12-02其他单一果蔬汁Dahu Strawberry Farm中国台湾$57.6K
2025-11-24单一柑橘汁SINGAPORE MELLOW STONE INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$22.8K
2025-11-19单一柑橘汁MING YI FOOD CO LTD中国台湾$9.8K
2025-11-19单一柑橘汁MING YI FOOD CO LTD中国台湾$9.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Quan Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →