Rudiger Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUDIGER VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110570080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8GE0QM |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà 26 ngõ 355/63 Xuân Lộc 3, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUDIGER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26 ngõ 355/63 Xuân Lộc 3, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84786353636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851610 | 电热水器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $913.3K |
| 马来西亚 | 4 | $264.4K |
| 德国 | 2 | $29.7K |
| 日本 | 1 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $216.3K | 家用炊具、通风罩 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 11 | $181.9K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Ningbo Ihom Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.8K | 其他制冷设备、电热水器 |
| Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $147.3K | 家用炊具、电力控制板 |
| Guangdong Shunkang Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.8K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $117.1K | 家用炊具、电力控制板 |
| Shenzhen H One Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $37.3K | 家用洗碗机、机械零件 |
| Zhongshan QiYiLi Trading Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 棉质内裤、纺织加工机械 |
| Ningbo Hidrotek Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG SHUNKANG HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG SHUNKANG HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG SHUNKANG HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG SHUNKANG HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-03-24 | 家用炊具 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $49.0K |
| 2026-03-24 | 家用炊具 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $25.5K |