Shinaji Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHINAJI
22
进口笔数
0
出口笔数
$431.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110064165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4HW6N8 |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Số 10, Ngách 21/57/9, Ngõ 21 đường Tựu Liệt, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHINAJI |
| 企业英文名称 | SHINAJI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngách 21/57/9, Ngõ 21 đường Tựu Liệt, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84387423373 |
| 邮箱 | vukimdung0879@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $426.1K |
| 中国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyama Green Corp. | 日本 | 16 | $240.7K | 混合调味料、酱油 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $185.4K | 冻扇贝、鱼子酱代用品 |
| Miyama Green Corp. Oration | 中国 | 2 | $5.5K | 醋制蔬菜、其他豆类蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 制备面食 | KOHYO CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-03-13 | 芥子制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $18.1K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | KOHYO CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 其他加工水果 | KOHYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 制备面食 | KOHYO CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 其他加工水果 | KOHYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 其他加工水果 | KOHYO CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 芥子制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $726 |
| 2026-01-28 | 混合调味料 | MIYAMA GREEN CORP ORATION | 日本 | $263 |
| 2026-01-28 | 醋代用品 | MIYAMA GREEN CORP ORATION | 日本 | $18 |