Shinaji Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHINAJI

22
进口笔数
0
出口笔数
$431.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110064165
企查查编码QVNA4HW6N8
成立日期2022-07-19
联系地址Số 10, Ngách 21/57/9, Ngõ 21 đường Tựu Liệt, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SHINAJI
企业英文名称SHINAJI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, Ngách 21/57/9, Ngõ 21 đường Tựu Liệt, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84387423373
邮箱vukimdung0879@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
210330芥子制品
210310酱油
190190其他食品制剂
210390混合调味料
220900醋代用品
200899其他加工水果
121221食用海藻
200190醋制蔬菜
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$426.1K
中国2$5.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyama Green Corp.日本16$240.7K混合调味料、酱油
Kohyo Co., Ltd.日本6$185.4K冻扇贝、鱼子酱代用品
Miyama Green Corp. Oration中国2$5.5K醋制蔬菜、其他豆类蔬菜

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13制备面食KOHYO CO LTD日本$3.6K
2026-03-13芥子制品KOHYO CO LTD日本$18.1K
2026-03-13其他食品制剂KOHYO CO LTD日本$2.4K
2026-03-13其他加工水果KOHYO CO LTD日本$1.1K
2026-03-13制备面食KOHYO CO LTD日本$3.0K
2026-03-13其他加工水果KOHYO CO LTD日本$1.1K
2026-03-13其他加工水果KOHYO CO LTD日本$2.7K
2026-03-13芥子制品KOHYO CO LTD日本$726
2026-01-28混合调味料MIYAMA GREEN CORP ORATION日本$263
2026-01-28醋代用品MIYAMA GREEN CORP ORATION日本$18

相关企业 · 同类产品

Shinaji Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →