HUSTECH VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPTECH VINA
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$458.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108064633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEJ7UR6 |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Số 249 Đường Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPTECH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 249 đường Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02462543667 |
| 邮箱 | sptechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $450.8K |
| 韩国 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | 16 | $450.8K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| SP TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | 1 | $7.2K | 分析仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 8471机器零件 | SP TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $800 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $63.3K |
| 2026-03-12 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $63.3K |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-02-12 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-02-12 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2025-12-02 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2025-12-01 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2025-09-30 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $27.9K |
| 2025-09-30 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $28.5K |