Truong Thinh Investment, Manufacture and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất, Đầu Tư Và Thương Mại Trường Thịnh
12
进口笔数
0
出口笔数
$485.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101275699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BHARS1 |
| 成立日期 | 2002-08-16 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà Eurowindow Multicomplex, 27 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH INVESTMENT MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà Eurowindow Multicomplex, 27 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842422149055 |
| 邮箱 | truongthinh.ttimat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 851431 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $485.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maoming Jiangyuan Latex Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $275.5K | 硫化橡胶避孕套、灌装封口机 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $209.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他印刷品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-06-21 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-06-21 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-06-21 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-21 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $51.1K |
| 2025-06-21 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-21 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-28 | 其他印刷品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-12-02 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2024-12-02 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.6K |