Hung Phan Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 加工绵羊皮革

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hùng Phan

83
进口笔数
7
出口笔数
$250.6K
进口金额
$63.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-10
最近出口
26
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $292 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $875 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $312 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $235 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $578 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $671 · 2 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $22.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-04进口 $508 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $292 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $875 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $312 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $235 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $578 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $671 · 2 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $22.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-04进口 $508 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312139945
企查查编码QVNGPD311P
成立日期2013-01-25
联系地址Số 205A đường Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG PHAN
企业英文名称HUNG PHAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 205A đường Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842838984392
邮箱contact@hungphanvn.com
官网www.hungphanvn.com
传真0838984071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
411200加工绵羊皮革
411310山羊加工皮革
410799加工牛马皮革
401120公交卡车轮胎
846599其他木工机床
850860无电机吸尘器
846591木材锯床
401190轻型商用车轮胎
401390其他橡胶内胎
410449牛马半硝皮

出口

HS 编码产品
410190牛马皮部分
410120牛马生皮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度71$164.6K
中国11$85.7K
巴基斯坦1$313

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$59.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMMB Traders Pte. Ltd.新加坡7$98.6K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Leather Tech Finishers印度4$18.3K加工牛马皮革、加工牛马皮革
CEAT Ltd.印度3$16.3K农用充气轮胎、公交卡车轮胎
Qingdao Three One Three Machinery Co., Ltd.中国2$14.7K木材锯床、其他木工机床
Forward Inc.印度10$11.2K加工绵羊皮革、绵羊半硝皮
Kyte International Pte. Ltd.新加坡20$10.1K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Sadia International印度5$2.1K建筑用碎石、鲜洋葱青葱
cbc342d487b3bb7acdf21a5b3b92493d5$1.7K
Dolphin Leather Impex印度7$1.4K皮革手提包、皮革随身盒
7d000eeb8bb07c3001045cc03ba86f772$739

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F & S Companion Products Co., Ltd.越南4$50.0K牛马皮部分、16公斤以上牛马皮
BALMA LEATHERS & CHEMICALS1$4.6K牛马生皮
Kyte International Pte. Ltd.新加坡1$4.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
PT Berkah Tiga Anu Gerah越南1$4.5K16公斤以上牛马皮、牛马皮部分

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07加工绵羊皮革KYTE INTERNATIONAL PTE LTD印度$254
2026-04-07加工绵羊皮革KYTE INTERNATIONAL PTE LTD印度$254
2026-01-29加工牛马皮革KYTE INTERNATIONAL PTE LTD印度$1.2K
2026-01-08加工绵羊皮革KYTE INTERNATIONAL PTE LTD印度$2.8K
2026-01-05加工绵羊皮革Leather Tech Finishers印度$0
2026-01-05加工绵羊皮革Leather Tech Finishers印度$14.5K
2026-01-05加工绵羊皮革Leather Tech Finishers印度$3.8K
2026-01-05加工绵羊皮革Leather Tech Finishers印度$0
2025-12-30加工绵羊皮革KYTE INTERNATIONAL PTE LTD印度$1.2K
2025-12-10山羊加工皮革KYTE INTERNATIONAL PTE LTD印度$118

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10牛马生皮BALMA LEATHERS & CHEMICALS—$4.6K
2025-12-31牛马皮部分KYTE INTERNATIONAL PTE LTD越南$4.5K
2025-07-31牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD越南$15.5K
2025-07-30牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD越南$14.0K
2025-07-18牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD越南$15.5K
2025-06-27牛马皮部分F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD越南$5.0K
2025-06-17牛马皮部分PT BERKAH TIGA ANU GERAH越南$4.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Phan Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →