Hung Phan Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 加工绵羊皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hùng Phan
83
进口笔数
7
出口笔数
$250.6K
进口金额
$63.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-10
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312139945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPD311P |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | Số 205A đường Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG PHAN |
| 企业英文名称 | HUNG PHAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 205A đường Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842838984392 |
| 邮箱 | contact@hungphanvn.com |
| 官网 | www.hungphanvn.com |
| 传真 | 0838984071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410190 | 牛马皮部分 |
| 410120 | 牛马生皮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 71 | $164.6K |
| 中国 | 11 | $85.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $313 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $59.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMMB Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $98.6K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Leather Tech Finishers | 印度 | 4 | $18.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| CEAT Ltd. | 印度 | 3 | $16.3K | 农用充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Three One Three Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Forward Inc. | 印度 | 10 | $11.2K | 加工绵羊皮革、绵羊半硝皮 |
| Kyte International Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $10.1K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Sadia International | 印度 | 5 | $2.1K | 建筑用碎石、鲜洋葱青葱 |
| cbc342d487b3bb7acdf21a5b3b92493d | 5 | $1.7K | ||
| Dolphin Leather Impex | 印度 | 7 | $1.4K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| 7d000eeb8bb07c3001045cc03ba86f77 | 2 | $739 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F & S Companion Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.0K | 牛马皮部分、16公斤以上牛马皮 |
| BALMA LEATHERS & CHEMICALS | 1 | $4.6K | 牛马生皮 | |
| Kyte International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| PT Berkah Tiga Anu Gerah | 越南 | 1 | $4.5K | 16公斤以上牛马皮、牛马皮部分 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 加工绵羊皮革 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $254 |
| 2026-04-07 | 加工绵羊皮革 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $254 |
| 2026-01-29 | 加工牛马皮革 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 加工绵羊皮革 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2026-01-05 | 加工绵羊皮革 | Leather Tech Finishers | 印度 | $0 |
| 2026-01-05 | 加工绵羊皮革 | Leather Tech Finishers | 印度 | $14.5K |
| 2026-01-05 | 加工绵羊皮革 | Leather Tech Finishers | 印度 | $3.8K |
| 2026-01-05 | 加工绵羊皮革 | Leather Tech Finishers | 印度 | $0 |
| 2025-12-30 | 加工绵羊皮革 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 山羊加工皮革 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $118 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 牛马生皮 | BALMA LEATHERS & CHEMICALS | — | $4.6K |
| 2025-12-31 | 牛马皮部分 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-07-31 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2025-07-30 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-07-18 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2025-06-27 | 牛马皮部分 | F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-06-17 | 牛马皮部分 | PT BERKAH TIGA ANU GERAH | 越南 | $4.5K |