BRANCH OF ERA REAL ESTATE CORP ORATION
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐịA ốC Kỷ NGUYêN - CAO ốC SHERWOOD SUITES
8
进口笔数
0
出口笔数
$593
进口金额
$0
出口金额
2025-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306142065-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7EDDMR |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | Số 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC KỶ NGUYÊN - CAO ỐC SHERWOOD SUITES |
| 企业英文名称 | BRANCH OF ERA REAL ESTATE CORPORATION - SHERWOOD SUITES BUILDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | 02838888866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 711711 | 贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $392 |
| 中国 | 1 | $150 |
| 泰国 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTX GLOBAL | 美国 | 4 | $266 | 其他印刷品、低频期刊 |
| PREFERRED HOTELS & RESORTS | 美国 | 2 | $126 | 其他印刷品、低频期刊 |
| SLWMCO | 美国 | 1 | $100 | 其他纺织制品、贵金属首饰 |
| DNA Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $51 | 其他纺织铺地制品、簇绒羊毛地毯 |
| SLWMCO | 中国 | 1 | $50 | 贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 贱金属仿首饰 | SLWMCO | 中国 | $50 |
| 2025-04-29 | 其他纺织制品 | SLWMCO | 中国 | $100 |
| 2025-03-09 | 低频期刊 | PREFERRED HOTELS & RESORTS | 美国 | $59 |
| 2024-12-26 | 低频期刊 | PREFERRED HOTELS & RESORTS | 美国 | $67 |
| 2024-08-23 | 低频期刊 | BTX GLOBAL | 美国 | $61 |
| 2024-05-24 | 低频期刊 | BTX GLOBAL | 美国 | $67 |
| 2024-02-26 | 男式纺织裤 | DNA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $51 |
| 2024-01-20 | 低频期刊 | BTX GLOBAL | 美国 | $66 |
| 2023-09-13 | 低频期刊 | BTX GLOBAL | 美国 | $72 |