Equitized Co., Ltd. (Vietnam)

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 皮革染色剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CPH (VIETNAM)

43
进口笔数
1
出口笔数
$1.07M
进口金额
$45.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-07-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $888 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.4K · 2 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $888 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.4K · 2 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317866447
企查查编码QVNWX4W58C
成立日期2023-06-02
联系地址23 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CPH (VIETNAM)
企业英文名称CPH (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp
邮箱chiukoum@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380993皮革染色剂
390950聚氨酯
380991纺织染色助剂

出口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾40$838.3K
韩国10$228.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$45.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FARSMART CO LTD中国台湾40$838.3K聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Farsmart Co., Ltd.韩国10$228.6K纺织染色助剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FARSMART CO LTD中国台湾1$45.0K980000、纺织染色助剂

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18皮革染色剂FARSMART CO LTD中国台湾$11.3K
2026-03-18聚氨酯FARSMART CO LTD中国台湾$6.8K
2026-01-17聚氨酯FARSMART CO LTD中国台湾$5.7K
2026-01-17皮革染色剂FARSMART CO LTD中国台湾$28.2K
2025-12-01聚氨酯FARSMART CO LTD中国台湾$570
2025-12-01皮革染色剂FARSMART CO LTD中国台湾$28.2K
2025-11-25皮革染色剂FARSMART CO LTD中国台湾$282
2025-11-25聚氨酯FARSMART CO LTD中国台湾$6.8K
2025-10-13皮革染色剂FARSMART CO LTD中国台湾$3.1K
2025-10-13聚氨酯FARSMART CO LTD中国台湾$1.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24纺织染色助剂FARSMART CO LTD中国台湾$9.6K
2025-07-24纺织染色助剂FARSMART CO LTD中国台湾$6.6K
2025-07-24纺织染色助剂FARSMART CO LTD中国台湾$9.6K
2025-07-24纺织染色助剂FARSMART CO LTD中国台湾$19.2K

相关企业 · 同类产品

Equitized Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →