Kian Ho (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 其他轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIAN HO (VIệT NAM)
- 邮箱33
290
进口笔数
49
出口笔数
$2.53M
进口金额
$841.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306850075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHBS5F3 |
| 成立日期 | 2009-01-22 |
| 联系地址 | Số 100, Đường 218, Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIAN HO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KIAN HO (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100, Đường 218, Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838520866 |
| 邮箱 | info@kianho.com.vn |
| 传真 | +842838520886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 273 | $2.44M |
| 越南 | 20 | $19.0K |
| 泰国 | 23 | $17.0K |
| 中国 | 27 | $16.8K |
| 中国台湾 | 11 | $13.8K |
| 德国 | 17 | $8.9K |
| 韩国 | 6 | $2.4K |
| 英国 | 2 | $2.2K |
| 罗马尼亚 | 6 | $1.8K |
| 印度 | 10 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $799.4K |
| 新加坡 | 2 | $24.0K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $640 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kian Ho Pte. Ltd. | 新加坡 | 195 | $1.64M | 其他轴承、滚珠轴承 |
| Nippon Thompson Co., Ltd. | 越南 | 85 | $883.7K | 滚针轴承、其他轴承 |
| Airtac International Group Taiwan | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Kuroda Precision Industries, Ltd. | 日本 | 4 | $691 | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Airtac International Group Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $322 | 气动直线发动机、滚压机滚筒 |
| UBC Precision Bearing Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $243 | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 |
| Sakaguchi Electric Heaters Co., Ltd. | 日本 | 1 | $64 | 电热电阻器、测量仪器 |
| PT Kian Ho Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 圆珠笔 |
| Sakaguchi Electric Heaters | 日本 | 1 | $2 | 液体气体测量仪 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $805.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Kian Ho Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.0K | 非棉针织背心 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nippon Thompson Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他轴承、其他钢铁制品 |
| Acker Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $640 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $172 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $231 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $239 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $577 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $137 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $972 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $254 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $189 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | KIAN HO PTE LTD | 日本 | $57 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 轴承零件 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他轴承 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $74 |
| 2026-04-16 | 滚针轴承 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $245 |
| 2026-04-16 | 轴承零件 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $24 |
| 2026-04-16 | 滚针轴承 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $149 |
| 2026-04-16 | 其他轴承 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $236 |
| 2026-04-16 | 滚针轴承 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $234 |
| 2026-04-16 | 滚针轴承 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $177 |
| 2026-04-16 | 其他轴承 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $799 |
| 2026-03-23 | 其他轴承 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | — | $58 |