Kian Ho (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 326 笔 · 主营 其他轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIAN HO (VIệT NAM)

326
进口笔数
54
出口笔数
$2.77M
进口金额
$860.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.0K · 7 笔出口 $41.0K · 1 笔2023-12进口 $17.0K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-01进口 $84.0K · 8 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-03进口 $21.2K · 5 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-04进口 $35.2K · 5 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $34.2K · 7 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-08进口 $21.5K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $70.0K · 9 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-10进口 $101.7K · 14 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $31.6K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.9K · 4 笔出口 $190 · 1 笔2025-03进口 $39.0K · 10 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $34.4K · 5 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-05进口 $68.3K · 14 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-06进口 $40.8K · 5 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $15.8K · 5 笔出口 $932 · 1 笔2025-08进口 $89.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.5K · 10 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-10进口 $49.1K · 13 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $198.3K · 21 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $35.3K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $24.5K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $201.3K · 21 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-04进口 $107.6K · 10 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-05进口 $107.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $73.5K · 17 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-07进口 $64.3K · 8 笔出口 $8.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.0K · 7 笔出口 $41.0K · 1 笔2023-12进口 $17.0K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-01进口 $84.0K · 8 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-03进口 $21.2K · 5 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-04进口 $35.2K · 5 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $34.2K · 7 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-08进口 $21.5K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $70.0K · 9 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-10进口 $101.7K · 14 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $31.6K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.9K · 4 笔出口 $190 · 1 笔2025-03进口 $39.0K · 10 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $34.4K · 5 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-05进口 $68.3K · 14 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-06进口 $40.8K · 5 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $15.8K · 5 笔出口 $932 · 1 笔2025-08进口 $89.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.5K · 10 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-10进口 $49.1K · 13 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $198.3K · 21 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $35.3K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $24.5K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $201.3K · 21 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-04进口 $107.6K · 10 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-05进口 $107.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $73.5K · 17 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-07进口 $64.3K · 8 笔出口 $8.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0306850075
企查查编码QVNJHBS5F3
成立日期2009-01-22
联系地址Số 100, Đường 218, Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIAN HO (VIỆT NAM)
企业英文名称KIAN HO (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 100, Đường 218, Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842838520866
邮箱info@kianho.com.vn
传真+842838520886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848280其他轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848299轴承零件
848240滚针轴承
491110商业广告材料
731822非螺纹垫圈
340399其他润滑剂
848291轴承零件
848340齿轮及变速器
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
848280其他轴承
848299轴承零件
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848240滚针轴承
610990非棉针织背心
848291轴承零件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本304$2.67M
中国36$23.2K
越南24$22.9K
泰国23$17.0K
中国台湾11$13.8K
德国18$10.3K
韩国6$2.4K
英国2$2.2K
罗马尼亚6$1.8K
印度10$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$801.6K
新加坡2$24.0K
日本1$1.3K
中国1$640

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kian Ho Pte. Ltd.新加坡214$1.80M其他轴承、滚珠轴承
Nippon Thompson Co., Ltd.越南96$964.2K滚针轴承、其他轴承
Airtac International Group Taiwan中国台湾1$1.1K轴承零件、气动直线发动机
KURODA PRECISION INDUSTRIES LTD.美国4$691轴承零件、可互换冲压工具
Sakaguchi Electric Heaters Co., Ltd.日本2$433电热电阻器、感应加热设备
Airtac International Group Taiwan Branch中国台湾1$322气动直线发动机、滚压机滚筒
UBC Precision Bearing Mfg. Co., Ltd.中国1$243圆柱滚子轴承、滚珠轴承
Shanghai Hub International Trading Co., Ltd.中国1$137滚珠轴承、阀门龙头
Zhejiang Zhaofeng Mechanical & Electronic Co., Ltd.中国2$96车桥及零件、滚珠轴承
Ningbo Airtac Automatic Industrial Co., Ltd.中国2$34气动直线发动机、阀门龙头

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南44$821.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Kian Ho Pte. Ltd.新加坡2$24.0K滚珠轴承、塑料管件
Endo Vietnam Co., Ltd.越南6$13.0K金属加工机刀、可互换钻具
Nippon Thompson Co., Ltd.越南1$1.3K其他轴承、轴承零件
Acker Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国1$640滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他轴承Nippon Thompson Co., Ltd.日本$28
2026-07-31其他轴承Nippon Thompson Co., Ltd.日本$6
2026-07-31轴承零件Nippon Thompson Co., Ltd.日本$8
2026-07-31轴承零件Nippon Thompson Co., Ltd.日本$4
2026-07-30滚针轴承Nippon Thompson Co., Ltd.日本$23
2026-07-30轴承零件Nippon Thompson Co., Ltd.日本$4
2026-07-30其他轴承Nippon Thompson Co., Ltd.中国$22
2026-07-30滚针轴承Nippon Thompson Co., Ltd.日本$373
2026-07-30滚针轴承Nippon Thompson Co., Ltd.日本$105
2026-07-30其他轴承Nippon Thompson Co., Ltd.日本$170

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他轴承Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$400
2026-07-24其他轴承Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$19
2026-07-24滚针轴承Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$671
2026-07-24滚针轴承Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$926
2026-07-24轴承零件Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$465
2026-07-24滚针轴承Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$368
2026-07-24滚珠轴承Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$219
2026-07-24滚针轴承Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$249
2026-07-07轴承零件Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$267
2026-07-07其他轴承Juki Co., Ltd. (Vietnam)—$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kian Ho (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →