HTL LOGISTICS SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP HậU CầN HTL
6
进口笔数
0
出口笔数
$140.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314771860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F5B8C9 |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Lầu 04, Tòa nhà Kicotrans, 20 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HẬU CẦN HTL |
| 企业英文名称 | HTL LOGISTICS SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 04, Tòa nhà Kicotrans, 20 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842838665665 |
| 邮箱 | hanhchinh@htlvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 828.2828亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $140.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NRL | 澳大利亚 | 6 | $140.9K | 抗血清及血份、血液制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2025-08-19 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2025-08-19 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $9.0K |
| 2025-08-19 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2025-07-23 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $8.5K |
| 2025-07-23 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $9.9K |
| 2025-07-23 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $635 |
| 2025-07-23 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $8.3K |
| 2025-07-23 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2025-07-23 | 抗血清及血份 | NRL | 澳大利亚 | $5.2K |