Cokyvina Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN COKYVINA

197
进口笔数
0
出口笔数
$160.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $776.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.18M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $571.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.54M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.64M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.68M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.74M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $618.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.52M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.97M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $748.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.66M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.50M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.97M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $776.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.18M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $571.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.54M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.64M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.68M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.74M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $618.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.52M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.97M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $748.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.66M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.50M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.97M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100684716
企查查编码QVNPE36XW4
成立日期2005-05-10
联系地址Số 178 Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN COKYVINA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842439781323
邮箱info@cokyvina.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本405亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851761基站
851779通信设备零件
854470绝缘电线
853810电气装置零件
854442带接头绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
852349已录制光碟
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$108.55M
瑞典106$45.14M
芬兰24$6.08M
爱尔兰2$335.0K
捷克1$15.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ericsson AB瑞典154$129.17M通信设备、带接头绝缘电线
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰29$17.69M通信设备、通信设备零件
ZTE Corporation中国5$12.70M通信设备、智能手机
Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd.中国2$415.7K皮带输送机、电力控制板
Mecca Power Co., Ltd.中国2$50.8K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Fujian Gitrump Trading Co., Ltd.中国2$37.0K收银机、通信设备
Fujian Gitrump Trading Co., Ltd.瑞典1$26.9K收银机
Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd.中国1$18.0K皮带输送机、其他连续输送机
Empower SCM Ltd.中国1$50电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他钢铁制品ERICSSON AB中国$1.9K
2026-04-06基站ERICSSON AB中国$34
2026-04-06绝缘电线ERICSSON AB中国$2.2K
2026-04-06通信设备ERICSSON AB中国$355
2026-04-06基站Ericsson AB瑞典$966
2026-04-06基站Ericsson AB瑞典$178
2026-04-06基站Ericsson AB瑞典$68.3K
2026-04-06基站Ericsson AB瑞典$3.7K
2026-04-06基站Ericsson AB瑞典$3.7K
2026-04-06基站Ericsson AB瑞典$134

相关企业 · 同类产品

Cokyvina Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →