Cokyvina Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN COKYVINA
197
进口笔数
0
出口笔数
$160.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100684716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE36XW4 |
| 成立日期 | 2005-05-10 |
| 联系地址 | Số 178 Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN COKYVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842439781323 |
| 邮箱 | info@cokyvina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 405亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851761 | 基站 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $108.55M |
| 瑞典 | 106 | $45.14M |
| 芬兰 | 24 | $6.08M |
| 爱尔兰 | 2 | $335.0K |
| 捷克 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ericsson AB | 瑞典 | 154 | $129.17M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 29 | $17.69M | 通信设备、通信设备零件 |
| ZTE Corporation | 中国 | 5 | $12.70M | 通信设备、智能手机 |
| Qidong Dijie Complete Sets of Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $415.7K | 皮带输送机、电力控制板 |
| Mecca Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.8K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Gitrump Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 收银机、通信设备 |
| Fujian Gitrump Trading Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $26.9K | 收银机 |
| Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | ERICSSON AB | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 基站 | ERICSSON AB | 中国 | $34 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | ERICSSON AB | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | ERICSSON AB | 中国 | $355 |
| 2026-04-06 | 基站 | Ericsson AB | 瑞典 | $966 |
| 2026-04-06 | 基站 | Ericsson AB | 瑞典 | $178 |
| 2026-04-06 | 基站 | Ericsson AB | 瑞典 | $68.3K |
| 2026-04-06 | 基站 | Ericsson AB | 瑞典 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 基站 | Ericsson AB | 瑞典 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 基站 | Ericsson AB | 瑞典 | $134 |