Ha Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà VINA
90
进口笔数
57
出口笔数
$621.0K
进口金额
$899.5K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2025-10-31
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315534950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1BSD6R |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Lầu 2, 27A Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933186742 |
| 邮箱 | haho@havinafashion.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 610342 | 棉针织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $339.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $136.9K |
| 中国 | 41 | $125.5K |
| 韩国 | 3 | $14.4K |
| 日本 | 25 | $3.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $240 |
| 泰国 | 1 | $151 |
| 孟加拉国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 55 | $890.7K |
| 韩国 | 1 | $6.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ING Korea Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $369.4K | 未印刷标签、机织标签 |
| Muhammad Shafi Tanneries (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $136.9K | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
| Bautex Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $92.2K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Jaeyoo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.9K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $604 | 印刷标签、非织造标签 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $45 | 印刷标签、其他拉链 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $352.1K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 15 | $323.8K | 未梳棉纱、棉针织T恤及背心 |
| ING Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $115.4K | 棉针织T恤及背心、女式针织衬衫 |
| Namko International | 日本 | 3 | $51.3K | 化纤针织服装、其他针织配件 |
| ING Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.2K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| ING Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.2K | 棉针织服装 |
| Almaeng | 韩国 | 1 | $6.5K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| ING Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.8K | 棉针织女衬衫 |
| Royal Leather Industries Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $2.3K | 鞣制剂、纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 机织标签 | ING KOREA CO LTD | 日本 | $77 |
| 2024-09-16 | 机织标签 | ING KOREA CO LTD | 中国 | $223 |
| 2024-09-16 | 塑料衣着附件 | ING KOREA CO.,LTD | 中国 | $446 |
| 2024-09-16 | 机织标签 | ING KOREA CO LTD | 中国 | $143 |
| 2024-09-16 | 塑料衣着附件 | ING KOREA CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-09-16 | 机织标签 | ING KOREA CO.,LTD | 中国 | $299 |
| 2024-09-16 | 塑料纽扣 | ING KOREA CO LTD | 日本 | $232 |
| 2024-09-13 | 塑料纽扣 | ING KOREA CO LTD | 日本 | $349 |
| 2024-09-04 | 塑料衣着附件 | ING KOREA CO.,LTD | 中国 | $234 |
| 2024-09-04 | 塑料衣着附件 | ING KOREA CO LTD | 中国 | $395 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 山羊加工皮革 | ROYAL LEATHER INDUSTRIES LTD | 巴基斯坦 | $2.3K |
| 2024-09-27 | 化纤针织服装 | NAMKO INTERNATIONAL | 日本 | $8.5K |
| 2024-09-24 | 其他针织配件 | NAMKO INTERNATIONAL | 日本 | $232 |
| 2024-09-24 | 化纤针织服装 | NAMKO INTERNATIONAL | 日本 | $2.4K |
| 2024-09-24 | 化纤针织服装 | NAMKO INTERNATIONAL | 日本 | $1.9K |
| 2024-09-20 | 化纤针织服装 | NAMKO INTERNATIONAL | 日本 | $5.0K |
| 2024-09-20 | 化纤针织服装 | NAMKO INTERNATIONAL | 日本 | $25.4K |
| 2024-09-20 | 其他针织配件 | NAMKO INTERNATIONAL | 日本 | $7.9K |
| 2024-06-17 | 棉针织T恤及背心 | ING KOREA CO LTD/JAEYOO CO LTD/TOYOSHIMA & CO LTD (1650) T19 3 | 日本 | $7.6K |
| 2024-05-31 | 化纤针织服装 | Kurabo International Co., Ltd. | 日本 | $13.6K |