Phu Binh Equipment & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và XâY DựNG PHú BìNH
19
进口笔数
0
出口笔数
$173.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101512043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4677JVP |
| 成立日期 | 2004-07-06 |
| 联系地址 | 245 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG PHÚ BÌNH |
| 企业英文名称 | PHU BINH EQUIPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 245 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842435680558 |
| 传真 | 5680559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $173.4K |
| 中国台湾 | 1 | $108 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANGLI GROUP CORP LTD | 中国 | 1 | $69.8K | 机械压力机、数控金属成形机 |
| Zhejiang Fabiao Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 钢铁卫浴器具、塑料卫浴器具 |
| Kaiping Wider Sanitary Ware Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $16.8K | 阀门龙头 |
| Guangdong Ounuo Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 其他陶瓷洁具、瓦楞纸箱 |
| Chaozhou Xin Hwell Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 瓷制卫生洁具 |
| Shanghai Flory Imp. & Exp. Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $8.9K | 阀门龙头 |
| Taizhou City Jiubai Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Foshan Gaojun Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 塑料卫浴器具、治疗按摩器具 |
| Qingyuan Gelandy Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他石制品、加强石制瓦片 |
| Kaiping Wider Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 贱金属帽架、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 非数控金属冲孔机 | YANGLI GROUP CORP LTD | 中国 | $69.8K |
| 2025-12-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-12-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-12-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-12-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-12-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-12-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-12-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $294 |