Phu Binh Equipment & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và XâY DựNG PHú BìNH

19
进口笔数
0
出口笔数
$173.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101512043
企查查编码QVN4677JVP
成立日期2004-07-06
联系地址245 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG PHÚ BÌNH
企业英文名称PHU BINH EQUIPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址245 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842435680558
传真5680559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
392210塑料卫浴器具
830250贱金属帽架
392490塑料家用制品
700991无框玻璃镜
700992带框玻璃镜
701399其他玻璃制品
732490钢铁卫浴器具
741820铜卫浴器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$173.4K
中国台湾1$108

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YANGLI GROUP CORP LTD中国1$69.8K机械压力机、数控金属成形机
Zhejiang Fabiao Sanitary Ware Co., Ltd.中国2$24.9K钢铁卫浴器具、塑料卫浴器具
Kaiping Wider Sanitary Ware Co., Ltd.加拿大2$16.8K阀门龙头
Guangdong Ounuo Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国3$11.1K其他陶瓷洁具、瓦楞纸箱
Chaozhou Xin Hwell Ceramic Technology Co., Ltd.中国2$9.1K瓷制卫生洁具
Shanghai Flory Imp. & Exp. Co., Ltd.古巴1$8.9K阀门龙头
Taizhou City Jiubai Sanitary Ware Co., Ltd.中国1$8.4K阀门龙头、铜卫浴器具
Foshan Gaojun Trade Development Co., Ltd.中国1$7.7K塑料卫浴器具、治疗按摩器具
Qingyuan Gelandy Polymer Material Co., Ltd.中国1$4.5K其他石制品、加强石制瓦片
Kaiping Wider Sanitary Ware Co., Ltd.中国2$2.8K贱金属帽架、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21非数控金属冲孔机YANGLI GROUP CORP LTD中国$69.8K
2025-12-24瓷制卫生洁具GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD中国$88
2025-12-24瓷制卫生洁具GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD中国$160
2025-12-24瓷制卫生洁具GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD中国$132
2025-12-24瓷制卫生洁具GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD中国$111
2025-12-24瓷制卫生洁具GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD中国$113
2025-12-24瓷制卫生洁具GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD中国$19
2025-12-24瓷制卫生洁具GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD中国$160
2025-12-24瓷制卫生洁具GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD中国$170
2025-12-24瓷制卫生洁具GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD中国$294

相关企业 · 同类产品

Phu Binh Equipment & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →