Phuong Thinh Automation Electro Mechanical & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Điện Tự Động Hoá Và Thương Mại Phương Thịnh
8
进口笔数
0
出口笔数
$37.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800555547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJVQF2N |
| 成立日期 | 2009-02-23 |
| 联系地址 | Số 28 phố Cửa Thẻ, khu Bích Nhôi 2, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HOÁ VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUONG THINH AUTOMATION ELECTRO-MECHANICAL & TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 phố Cửa Thẻ, khu Bích Nhôi 2, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề có mục "chi tiết" thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong nội dung mục "chi tiết" đã ghi. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02203522318 |
| 邮箱 | thinhnd@phuongthinh.com.vn |
| 传真 | 02203522318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $19.1K |
| 意大利 | 3 | $9.7K |
| 中国 | 2 | $4.6K |
| 印度 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kreisel GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $19.1K | 其他功能机器、185克以下雏鸡 |
| Motive S.r.l. | 意大利 | 3 | $9.7K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Shandong Mingtian Machinery Group Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 其他风扇、其他气泵 |
| Radicon Transmission (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $3.9K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Elecon Engineering Co., Ltd. | 印度 | 1 | $0 | 齿轮及变速器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 齿轮及变速器 | RADICON TRANSMISSION (THAILAND) LTD. | 印度 | $3.9K |
| 2026-01-08 | 齿轮及变速器 | ELECON ENGINEERING CO LTD | 印度 | $0 |
| 2025-11-21 | 其他风扇 | SHANDONG MINGTIAN MACHINERY GROUP JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 其他风扇 | SHANDONG MINGTIAN MACHINERY GROUP JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $691 |
| 2025-09-24 | 其他风扇 | SHANDONG MINGTIAN MACHINERY GROUP JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-05 | 齿轮及变速器 | MOTIVE S R L | 意大利 | $423 |
| 2024-08-14 | 750W-75kW交流电机 | MOTIVE S R L | 意大利 | $5.4K |
| 2024-03-07 | 750W-75kW交流电机 | MOTIVE S R L | 意大利 | $3.8K |
| 2023-07-13 | 安全阀 | KREISEL GMBH & CO.KG | 德国 | $19.1K |