Cao Thanh Phat General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Cao Thành Phát
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300941918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHXYD67 |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Chè (NR Đỗ Đức Thành), Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP CAO THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84967386386 |
| 邮箱 | caothanhphat.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.87M | 其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $39.4K |
| 2026-06-10 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $40.3K |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $86.8K |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $88.3K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $88.3K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $88.3K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $88.3K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $95.2K |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | Nanyang Xingguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $96.9K |