GNOME TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$42.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603901602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8F03C3 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 615 đường Đinh Quang Ân, tổ 13, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GN |
| 企业英文名称 | GN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 615 đường Đinh Quang Ân, tổ 13, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84986118904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $30.1K |
| 中国 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | 2 | $23.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HEBEI ZECHUAN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 高密度聚乙烯 |
| CANGZHOU TENGDA YUQI TRADING COMMERCIAL & TRADING CO., LTD | 越南 | 1 | $6.9K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 高密度聚乙烯 | HEBEI ZECHUAN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-07-07 | 其他鲜果 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2023-07-05 | 其他鲜果 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2023-06-11 | 其他鲜果 | CANGZHOU TENGDA YUQI TRADING COMMERCIAL & TRADING CO., LTD | 越南 | $502 |
| 2023-06-11 | 其他鲜果 | CANGZHOU TENGDA YUQI TRADING COMMERCIAL & TRADING CO., LTD | 越南 | $6.4K |