Hang Kenh Wool Carpet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他未硫化橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THảM LEN HàNG KêNH
2
进口笔数
1
出口笔数
$40
进口金额
$3.0K
出口金额
2024-03-19
最近进口
2025-09-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201558210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3HK7E9 |
| 成立日期 | 2014-05-20 |
| 联系地址 | Đội 7 (tại nhà ông Vũ Văn Sơn), Xã An Thọ, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢM LEN HÀNG KÊNH |
| 企业英文名称 | HANG KENH WOOL CARPET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Khê, Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02252992111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20 |
| 泰国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Orient Sanda Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 尼龙簇绒地毯 |
| EOC Polymers (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20 | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edwards International Ltd. | 新西兰 | 1 | $3.0K | 簇绒羊毛地毯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 其他未硫化橡胶 | EOC Polymers (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2023-07-10 | 尼龙簇绒地毯 | Qingdao Orient Sanda Carpet Co., Ltd. | 中国 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 簇绒羊毛地毯 | Edwards International Ltd. | 新西兰 | $320 |
| 2025-09-30 | 簇绒羊毛地毯 | Edwards International Ltd. | 新西兰 | $483 |
| 2025-09-30 | 簇绒羊毛地毯 | Edwards International Ltd. | 新西兰 | $771 |
| 2025-09-30 | 簇绒羊毛地毯 | Edwards International Ltd. | 新西兰 | $326 |
| 2025-09-30 | 簇绒羊毛地毯 | Edwards International Ltd. | 新西兰 | $159 |
| 2025-09-30 | 簇绒羊毛地毯 | Edwards International Ltd. | 新西兰 | $337 |
| 2025-09-30 | 簇绒羊毛地毯 | Edwards International Ltd. | 新西兰 | $580 |