VIET FILM PLASTIC PACKAGING MATERIAL TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nguyên Liệu Bao Bì Nhựa Việt Film
22
进口笔数
0
出口笔数
$512.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106477089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFFPJ8D |
| 成立日期 | 2014-03-07 |
| 联系地址 | Xóm Trần Phú, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU BAO BÌ NHỰA VIỆT FILM |
| 企业英文名称 | VIET FILM PLASTIC PACKAGING MATERIAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trần Phú, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842433654565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $285.6K |
| 中国 | 4 | $149.5K |
| 中国台湾 | 4 | $77.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | 13 | $285.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| JINNAN ELECTRICAL FORMING MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $88.0K | 热成型机、其他橡塑成型机 |
| LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 4 | $77.8K | 甲酸盐、聚丙烯聚合物 |
| SHANTOU XINGCHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $57.8K | 钢铁铰接链、热成型机 |
| SHENZHEN XUNYUE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 包装机械、热成型机 |
| HANWHA TOTALENERGIES PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | 1 | $100 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 丙烯共聚物 | LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $24.3K |
| 2025-04-25 | 丙烯共聚物 | HANWHA TOTALENERGIES PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2025-03-20 | 丙烯共聚物 | LCY CHEMICAL CORP. | 中国台湾 | $18.2K |
| 2024-12-25 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $37.1K |
| 2024-11-28 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP. | 中国台湾 | $18.4K |
| 2024-11-27 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $37.4K |
| 2024-10-17 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $37.4K |
| 2024-09-05 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $19.0K |
| 2024-09-04 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP. | 中国台湾 | $17.0K |
| 2024-08-12 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $18.9K |