An Vinh Packaging Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,913 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA BAO Bì AN VINH

128
进口笔数
1,913
出口笔数
$6.39M
进口金额
$51.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
46
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $505.6K · 18 笔2023-09进口 $22 · 2 笔出口 $1.08M · 40 笔2023-10进口 $101.3K · 1 笔出口 $1.24M · 45 笔2023-11进口 $183.6K · 2 笔出口 $1.20M · 49 笔2023-12进口 $94.3K · 3 笔出口 $1.16M · 41 笔2024-01进口 $83.9K · 2 笔出口 $1.12M · 44 笔2024-02进口 $10 · 1 笔出口 $769.4K · 32 笔2024-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $1.24M · 48 笔2024-04进口 $639.0K · 4 笔出口 $1.22M · 46 笔2024-05进口 $275.5K · 3 笔出口 $1.24M · 47 笔2024-06进口 $237.4K · 2 笔出口 $1.17M · 51 笔2024-07进口 $126.6K · 4 笔出口 $1.18M · 50 笔2024-08进口 $422.4K · 4 笔出口 $1.35M · 56 笔2024-09进口 $458.7K · 5 笔出口 $1.37M · 54 笔2024-10进口 $23.8K · 4 笔出口 $1.34M · 48 笔2024-11进口 $72.0K · 2 笔出口 $1.52M · 54 笔2024-12进口 $161.6K · 4 笔出口 $1.38M · 51 笔2025-01进口 $343.7K · 6 笔出口 $1.44M · 49 笔2025-02进口 $266.3K · 4 笔出口 $1.26M · 47 笔2025-03进口 $84.7K · 4 笔出口 $1.59M · 53 笔2025-04进口 $163.1K · 4 笔出口 $1.48M · 47 笔2025-05进口 $4.8K · 4 笔出口 $1.48M · 57 笔2025-06进口 $227.3K · 8 笔出口 $1.43M · 54 笔2025-07进口 $465.6K · 5 笔出口 $1.44M · 61 笔2025-08进口 $174.7K · 5 笔出口 $1.39M · 54 笔2025-09进口 $206.8K · 2 笔出口 $1.38M · 50 笔2025-10进口 $452.3K · 7 笔出口 $1.49M · 48 笔2025-11进口 $105.1K · 7 笔出口 $1.39M · 49 笔2025-12进口 $113.1K · 4 笔出口 $1.39M · 50 笔2026-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $1.66M · 58 笔2026-02进口 $155.4K · 4 笔出口 $1.06M · 35 笔2026-03进口 $104 · 3 笔出口 $1.56M · 52 笔2026-04进口 $132.6K · 3 笔出口 $1.67M · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $505.6K · 18 笔2023-09进口 $22 · 2 笔出口 $1.08M · 40 笔2023-10进口 $101.3K · 1 笔出口 $1.24M · 45 笔2023-11进口 $183.6K · 2 笔出口 $1.20M · 49 笔2023-12进口 $94.3K · 3 笔出口 $1.16M · 41 笔2024-01进口 $83.9K · 2 笔出口 $1.12M · 44 笔2024-02进口 $10 · 1 笔出口 $769.4K · 32 笔2024-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $1.24M · 48 笔2024-04进口 $639.0K · 4 笔出口 $1.22M · 46 笔2024-05进口 $275.5K · 3 笔出口 $1.24M · 47 笔2024-06进口 $237.4K · 2 笔出口 $1.17M · 51 笔2024-07进口 $126.6K · 4 笔出口 $1.18M · 50 笔2024-08进口 $422.4K · 4 笔出口 $1.35M · 56 笔2024-09进口 $458.7K · 5 笔出口 $1.37M · 54 笔2024-10进口 $23.8K · 4 笔出口 $1.34M · 48 笔2024-11进口 $72.0K · 2 笔出口 $1.52M · 54 笔2024-12进口 $161.6K · 4 笔出口 $1.38M · 51 笔2025-01进口 $343.7K · 6 笔出口 $1.44M · 49 笔2025-02进口 $266.3K · 4 笔出口 $1.26M · 47 笔2025-03进口 $84.7K · 4 笔出口 $1.59M · 53 笔2025-04进口 $163.1K · 4 笔出口 $1.48M · 47 笔2025-05进口 $4.8K · 4 笔出口 $1.48M · 57 笔2025-06进口 $227.3K · 8 笔出口 $1.43M · 54 笔2025-07进口 $465.6K · 5 笔出口 $1.44M · 61 笔2025-08进口 $174.7K · 5 笔出口 $1.39M · 54 笔2025-09进口 $206.8K · 2 笔出口 $1.38M · 50 笔2025-10进口 $452.3K · 7 笔出口 $1.49M · 48 笔2025-11进口 $105.1K · 7 笔出口 $1.39M · 49 笔2025-12进口 $113.1K · 4 笔出口 $1.39M · 50 笔2026-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $1.66M · 58 笔2026-02进口 $155.4K · 4 笔出口 $1.06M · 35 笔2026-03进口 $104 · 3 笔出口 $1.56M · 52 笔2026-04进口 $132.6K · 3 笔出口 $1.67M · 55 笔

工商档案

企业注册号0801235451
企查查编码QVNAM2AGSX
成立日期2017-12-22
联系地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BAO BÌ AN VINH
企业英文名称AN VINH PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84977077723
邮箱info@anvinhpackaging.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
630532人造纺织袋
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
390230丙烯共聚物
845290其他缝纫机零件
844849织机零件附件
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
540720合成机织布
540710高强力机织物
392321聚乙烯袋
560749聚烯烃绳缆
630539非PP/PE纤维袋包
392329非乙烯塑料袋
630533PP/PE编织袋
390120高密度聚乙烯
560750合成纤维绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$3.05M
中国39$1.23M
泰国13$902.2K
印度15$434.3K
沙特阿拉伯4$422.7K
卡塔尔2$202.6K
越南11$96.1K
日本8$47.1K
瑞士1$659
德国1$481

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本922$22.68M
马来西亚372$7.82M
加拿大190$7.24M
美国157$6.55M
泰国131$3.32M
菲律宾45$1.26M
毛里求斯11$526.7K
中国香港14$469.5K
中国台湾23$352.6K
柬埔寨5$237.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corporation韩国23$2.88MABS共聚物、聚碳酸酯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国11$839.5K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Changzhou Hengli Machinery Co., Ltd.中国10$733.8K其他钢铁制品、8477机器零件
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡5$359.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度4$180.4K聚酯短纤、初级形态PET
Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国10$154.6K其他钢铁制品、织机零件附件
Rhombic Corp. Corporation日本4$36.4K其他乙烯聚合物、其他化学制剂
Polymma (H.K.) Co., Ltd.中国4$25.4K机器零件、8477机器零件
PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度7$8.1K织机零件附件、其他橡胶带
Hebei Longsew Machinery Technology Co., Ltd.中国5$4.1K其他缝纫机零件、工业自动缝纫机

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sujplas Sdn. Bhd.马来西亚232$5.24M人造纺织袋、合成机织布
Komol Plastics加拿大140$4.81M人造纺织袋、PP/PE编织袋
Shioya Co., Ltd.日本177$4.54M人造纺织袋、PP/PE编织袋
Heisei Co., Ltd.日本181$4.12M人造纺织袋、非PP/PE纤维袋包
Aiyama Co., Ltd.日本72$3.02M人造纺织袋
Kondotec Inc日本77$2.93M人造纺织袋、钢铁螺钉螺栓
Hunterwood Tech. USA Ltd.美国54$2.15M合成机织布
INSA Alliance Sdn. Bhd.马来西亚85$1.60M其他纺织制品、人造纺织袋
Esu Esu Sangyo Co., Ltd.日本67$1.28M聚乙烯袋、其他塑料制品
Hokuryo Co., Ltd.日本53$859.6K人造纺织袋、PP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28织机零件CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$380
2026-04-28离合器联轴器CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$42
2026-04-28其他机器刀具CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$43
2026-04-28其他钢铁制品CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$65
2026-04-28其他钢铁制品CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$65
2026-04-28织机零件CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$380
2026-04-28750W-75kW交流电机CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$208
2026-04-28离合器联轴器CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$42
2026-04-28750W-75kW交流电机CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$208
2026-04-28其他机器刀具CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD中国$43

出口(共 1,913)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成机织布FONDOMONTE CALIFORNIA LLC.—$47.0K
2026-04-28人造纺织袋Shioya Co., Ltd.日本$8.0K
2026-04-28人造纺织袋Shioya Co., Ltd.日本$12.0K
2026-04-28PP/PE编织袋SCAN LUX FLEXIBLE A丹麦$31.1K
2026-04-28人造纺织袋SONVIGO INTERNATIONAL LTD毛里求斯$50.6K
2026-04-27人造纺织袋TOKIWA JOINT STOCK CO LTD日本$18.8K
2026-04-27合成机织布WHITBY AG ENTERPRISES LLC—$61.9K
2026-04-27高强力机织物SUJPLAS SDN BHD马来西亚$1.0K
2026-04-26人造纺织袋SUJPLAS SDN BHD马来西亚$16.8K
2026-04-26人造纺织袋SUJPLAS SDN BHD马来西亚$18.5K

相关企业 · 同类产品

An Vinh Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →