Van Lang Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Văn Lang
38
进口笔数
0
出口笔数
$724.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313228972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YK4QBX |
| 成立日期 | 2015-04-24 |
| 联系地址 | 142/20 Trường Sa, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VĂN LANG |
| 企业英文名称 | VAN LANG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142/20 Trường Sa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842862590396 |
| 邮箱 | info@vanlangvn.com |
| 官网 | www.vanlangvn.com |
| 传真 | 0862568382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 902230 | X射线管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $452.2K |
| 泰国 | 16 | $267.8K |
| 英国 | 3 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cassel Messtechnik GmbH | 德国 | 19 | $452.3K | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| Cassel Metal Detector Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $266.2K | 其他测量仪器、其他电气设备 |
| Mediumz Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、电气设备零件 |
| Interroll (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.6K | 机械零件、750W以下交流电机 |
| Kurabo Industries Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 彩色牛仔布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | CASSEL MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $386 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | CASSEL MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $386 |
| 2026-04-23 | X射线管 | CASSEL MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $11.1K |
| 2026-04-23 | X射线管 | CASSEL MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $11.1K |
| 2026-03-12 | 食品机械零件 | CASSEL MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $10 |
| 2026-03-12 | 固态存储设备 | CASSEL MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $50 |
| 2025-12-12 | 食品机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $179 |
| 2025-12-12 | 食品机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $517 |
| 2025-12-12 | 带接头绝缘电线 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $47 |
| 2025-11-04 | 其他电气设备 | Cassel Metal Detector Co., Ltd. | 泰国 | $10.0K |