TATSU VIET NAM INDUSTRIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TATSU VIệT NAM
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$128.4K
出口金额
—
最近进口
2024-02-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108569810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S7D39V |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TATSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TATSU VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84365559696 |
| 邮箱 | congnghieptatsuvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $128.4K |
| 中国 | 1 | $12 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | 10 | $57.4K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | 8 | $52.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | 7 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $6.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $1.2K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 其他铜制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-02-28 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $6.6K |
| 2024-01-30 | 其他铜制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-01-26 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $4.7K |
| 2023-12-19 | 钳子镊子 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-14 | 钳子镊子 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-05 | 喷雾机零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-12-05 | 非板状硫化橡胶 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2023-12-05 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-12-05 | 化妆刷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |