ETECH Vietnam Industry Development Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP ETECH VIệT NAM

96
进口笔数
20
出口笔数
$741.4K
进口金额
$25.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-30
最近出口
39
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-11进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.9K · 1 笔出口 $816 · 2 笔2024-07进口 $37.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.7K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-11进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.9K · 1 笔出口 $816 · 2 笔2024-07进口 $37.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.7K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108685006
企查查编码QVNJ3B4QR9
成立日期2019-04-05
联系地址Số 15/94 Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ETECH VIỆT NAM
企业英文名称ETECH VIET NAM INDUSTRY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 39 Đường Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84352831724
邮箱etech.indus19@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
903180其他测量仪器
902580组合测量仪器
850440静止变流器
901730测量仪器
903190测量仪器零件
901580测量仪器
902610液体流量计
902680液体气体测量仪
854790非陶瓷绝缘配件

出口

HS 编码产品
901730测量仪器
852560广播电视发射机
902789分析仪器
903033电测仪表
903180其他测量仪器
401519非医用橡胶手套
841370其他离心泵
841459其他风扇
845970螺纹机床
851310便携式电灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$492.7K
中国台湾18$125.7K
印度11$33.9K
德国7$32.0K
美国6$26.9K
韩国2$9.1K
法国2$6.9K
瑞士2$4.7K
瑞典2$3.6K
日本1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WSDA Trade Co., Ltd.中国8$150.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Standard Electric Works Co., Ltd.斯里兰卡16$133.1K电测仪表、万用表
HK Lemon Import & Export Ltd.中国9$95.6K其他塑料制品、非办公金属家具
INsize Co., Ltd.中国9$60.8K测量仪器、其他测量仪器
Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd.中国3$54.4K其他塑料制品、工业充气轮胎
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$37.7K汽车座椅零件、家具配件
Shenzhen Jiefuli Electronics Co., Ltd.中国4$20.5K液压气压阀门、静止变流器
Flovel Energy Pvt. Ltd.印度2$19.4K水轮机零件、电力控制板
SHENZHEN JIEFULI ELECTRONICS CO LTD中国香港2$17.0K自动控制仪器、静止变流器
SHENZHEN YEARSTAR CO., LTD中国香港6$16.2K电测仪表、组合测量仪器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Textiles Ltd.越南6$14.0K其他硫酸盐、烧碱溶液
LMS Vina Co., Ltd.越南4$3.8K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南4$3.8K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24液压气压阀门SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$524
2026-04-24液压气压阀门SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$524
2026-04-23晶闸管及可控硅SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$100
2026-04-23高压继电器SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$40
2026-04-23压力测量仪SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-23液体气体测量仪SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD马耳他$248
2026-04-23压力测量仪SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-23测量仪器零件SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD德国$120
2026-04-23液体气体测量仪SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD马耳他$248
2026-04-23高压继电器SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$75

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30分析仪器SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$987
2026-01-29分析仪器SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$987
2025-09-25测量仪器LMS VINA CO LTD越南$586
2025-09-22测量仪器CONG TY TNHH LMS VINA越南$586
2025-07-30测量仪器LMS VINA CO LTD越南$616
2025-07-29测量仪器CONG TY TNHH LMS VINA越南$616
2025-05-30测量仪器LMS VINA CO LTD越南$270
2025-05-30其他测量仪器LMS VINA CO LTD越南$93
2025-05-30其他测量仪器LMS VINA CO LTD越南$540
2025-05-30测量仪器LMS VINA CO LTD越南$541

相关企业 · 同类产品

ETECH Vietnam Industry Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →