ETECH Vietnam Industry Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP ETECH VIệT NAM
96
进口笔数
20
出口笔数
$741.4K
进口金额
$25.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-30
最近出口
39
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108685006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3B4QR9 |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Số 15/94 Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ETECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ETECH VIET NAM INDUSTRY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84352831724 |
| 邮箱 | etech.indus19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 851310 | 便携式电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $492.7K |
| 中国台湾 | 18 | $125.7K |
| 印度 | 11 | $33.9K |
| 德国 | 7 | $32.0K |
| 美国 | 6 | $26.9K |
| 韩国 | 2 | $9.1K |
| 法国 | 2 | $6.9K |
| 瑞士 | 2 | $4.7K |
| 瑞典 | 2 | $3.6K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $150.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 16 | $133.1K | 电测仪表、万用表 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 9 | $95.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 9 | $60.8K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.4K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen Jiefuli Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.5K | 液压气压阀门、静止变流器 |
| Flovel Energy Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $19.4K | 水轮机零件、电力控制板 |
| SHENZHEN JIEFULI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $17.0K | 自动控制仪器、静止变流器 |
| SHENZHEN YEARSTAR CO., LTD | 中国香港 | 6 | $16.2K | 电测仪表、组合测量仪器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 6 | $14.0K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-23 | 晶闸管及可控硅 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 马耳他 | $248 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 德国 | $120 |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 马耳他 | $248 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 分析仪器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $987 |
| 2026-01-29 | 分析仪器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $987 |
| 2025-09-25 | 测量仪器 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $586 |
| 2025-09-22 | 测量仪器 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $586 |
| 2025-07-30 | 测量仪器 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $616 |
| 2025-07-29 | 测量仪器 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $616 |
| 2025-05-30 | 测量仪器 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $270 |
| 2025-05-30 | 其他测量仪器 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-05-30 | 其他测量仪器 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $540 |
| 2025-05-30 | 测量仪器 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $541 |