Matsui Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 421 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MATSUI SOLUTIONS VIệT NAM

373
进口笔数
421
出口笔数
$469.1K
进口金额
$875.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
16
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 8 笔出口 $3.2K · 4 笔2023-10进口 $13.1K · 4 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-11进口 $20.4K · 11 笔出口 $36.0K · 7 笔2023-12进口 $4.2K · 10 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $4.2K · 7 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-03进口 $2.8K · 7 笔出口 $9.5K · 11 笔2024-04进口 $5.3K · 7 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-05进口 $13.2K · 10 笔出口 $23.7K · 11 笔2024-06进口 $18.9K · 15 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-07进口 $5.1K · 15 笔出口 $28.5K · 19 笔2024-08进口 $10.0K · 11 笔出口 $24.1K · 11 笔2024-09进口 $17.3K · 11 笔出口 $4.4K · 8 笔2024-10进口 $7.5K · 8 笔出口 $11.8K · 10 笔2024-11进口 $15.6K · 12 笔出口 $15.8K · 18 笔2024-12进口 $4.7K · 10 笔出口 $4.6K · 10 笔2025-01进口 $12.4K · 9 笔出口 $21.4K · 8 笔2025-02进口 $5.4K · 9 笔出口 $24.8K · 15 笔2025-03进口 $3.2K · 10 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-04进口 $9.1K · 10 笔出口 $3.8K · 7 笔2025-05进口 $2.8K · 8 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $61.3K · 16 笔出口 $11.4K · 10 笔2025-07进口 $11.0K · 11 笔出口 $19.6K · 7 笔2025-08进口 $13.1K · 16 笔出口 $50.6K · 33 笔2025-09进口 $21.4K · 13 笔出口 $33.8K · 24 笔2025-10进口 $7.4K · 9 笔出口 $14.1K · 10 笔2025-11进口 $24.8K · 14 笔出口 $60.1K · 20 笔2025-12进口 $39.4K · 16 笔出口 $98.1K · 40 笔2026-01进口 $32.9K · 10 笔出口 $105.5K · 25 笔2026-02进口 $7.9K · 10 笔出口 $16.6K · 11 笔2026-03进口 $14.8K · 12 笔出口 $51.8K · 22 笔2026-04进口 $26.1K · 13 笔出口 $74.8K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 8 笔出口 $3.2K · 4 笔2023-10进口 $13.1K · 4 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-11进口 $20.4K · 11 笔出口 $36.0K · 7 笔2023-12进口 $4.2K · 10 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $4.2K · 7 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-03进口 $2.8K · 7 笔出口 $9.5K · 11 笔2024-04进口 $5.3K · 7 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-05进口 $13.2K · 10 笔出口 $23.7K · 11 笔2024-06进口 $18.9K · 15 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-07进口 $5.1K · 15 笔出口 $28.5K · 19 笔2024-08进口 $10.0K · 11 笔出口 $24.1K · 11 笔2024-09进口 $17.3K · 11 笔出口 $4.4K · 8 笔2024-10进口 $7.5K · 8 笔出口 $11.8K · 10 笔2024-11进口 $15.6K · 12 笔出口 $15.8K · 18 笔2024-12进口 $4.7K · 10 笔出口 $4.6K · 10 笔2025-01进口 $12.4K · 9 笔出口 $21.4K · 8 笔2025-02进口 $5.4K · 9 笔出口 $24.8K · 15 笔2025-03进口 $3.2K · 10 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-04进口 $9.1K · 10 笔出口 $3.8K · 7 笔2025-05进口 $2.8K · 8 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $61.3K · 16 笔出口 $11.4K · 10 笔2025-07进口 $11.0K · 11 笔出口 $19.6K · 7 笔2025-08进口 $13.1K · 16 笔出口 $50.6K · 33 笔2025-09进口 $21.4K · 13 笔出口 $33.8K · 24 笔2025-10进口 $7.4K · 9 笔出口 $14.1K · 10 笔2025-11进口 $24.8K · 14 笔出口 $60.1K · 20 笔2025-12进口 $39.4K · 16 笔出口 $98.1K · 40 笔2026-01进口 $32.9K · 10 笔出口 $105.5K · 25 笔2026-02进口 $7.9K · 10 笔出口 $16.6K · 11 笔2026-03进口 $14.8K · 12 笔出口 $51.8K · 22 笔2026-04进口 $26.1K · 13 笔出口 $74.8K · 25 笔

工商档案

企业注册号0315337945
企查查编码QVNYWN0C1U
成立日期2018-10-18
联系地址Khu đô thị SALA, B2.00.03 Toà nhà Sarimi, số 72 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MATSUI SOLUTIONS VIỆT NAM
企业英文名称MATSUI SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị SALA, B2.00.03 Toà nhà Sarimi, số 72 Nguyễn Cơ Th, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842836363698
传真02836363697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
848180阀门龙头
841459其他风扇
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
847990功能机器零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
848420机械密封件
853710电力控制板
848180阀门龙头
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本198$180.7K
中国157$178.2K
新加坡4$50.2K
泰国46$38.7K
意大利9$6.2K
德国18$3.6K
中国台湾5$2.7K
欧盟3$1.9K
中国香港2$1.2K
美国3$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南415$856.5K
泰国3$13.9K
新加坡2$4.2K
日本1$508

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsui Mfg. Co., Ltd.日本147$175.0K阀门龙头、其他风扇
Zhangjiagang Changcheng Matsui Machinery Co., Ltd.中国75$90.3K其他家用电动热器、温控处理零件
Shanghai Matsui Machinery Co., Ltd.中国53$78.7K其他橡塑机械、其他机器刀具
Matsui (Asia) Co., Ltd.泰国68$62.7K电力控制板、其他钢铁制品
MSK Technologies Pte. Ltd.新加坡5$50.4K其他橡塑成型机、其他饱和聚酯
Frigel Asia Pacific Co., Ltd.泰国14$6.7K电力控制板、阀门龙头
98e106c5135baba4dbdd3ce5e177aed43$1.9K
Frigel Asia Pacific Co., Ltd.意大利2$1.4K阀门龙头、温控处理设备
Matsui Mfg. Co., Ltd.2$506其他风扇、液体过滤机械
Zhangjiagang Changcheng Matsui Machinery Co., Ltd.2$449其他风扇、机械密封件

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南34$156.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南60$122.4K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南34$58.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南10$54.7KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南32$52.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南28$36.1K其他钢铁制品、其他聚酰胺
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南14$14.8KABS共聚物、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南12$11.8K聚甲醛、聚碳酸酯
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$11.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南20$9.2K丙烯共聚物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业热交换器SHANGHAI MATSUI MACHINERY CO LTD中国$507
2026-04-24工业热交换器SHANGHAI MATSUI MACHINERY CO LTD中国$507
2026-04-24其他钢铁制品MATSUI MFG CO LTD日本$5
2026-04-24其他钢铁制品MATSUI MFG CO LTD日本$5
2026-04-23电力控制板MATSUI MFG CO LTD日本$239
2026-04-23非泡沫橡胶密封件MATSUI MFG CO LTD日本$9
2026-04-23带接头绝缘电线MATSUI MFG CO LTD日本$38
2026-04-23非泡沫橡胶密封件MATSUI MFG CO LTD日本$5
2026-04-23非泡沫橡胶密封件MATSUI MFG CO LTD日本$9
2026-04-23其他电气开关MATSUI MFG CO LTD日本$15

出口(共 421)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24过滤净化器零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$84
2026-04-24过滤净化器零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$676
2026-04-24过滤净化器零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$676
2026-04-24过滤净化器零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$203
2026-04-24过滤净化器零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$84
2026-04-24过滤净化器零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$203
2026-04-23阀门龙头SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$183
2026-04-23单相交流电机SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$461
2026-04-23过滤净化器零件MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$350
2026-04-23过滤净化器零件MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$350

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Matsui Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →