Matsui Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 421 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MATSUI SOLUTIONS VIệT NAM
- 邮箱1
373
进口笔数
421
出口笔数
$469.1K
进口金额
$875.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
16
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315337945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWN0C1U |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | Khu đô thị SALA, B2.00.03 Toà nhà Sarimi, số 72 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATSUI SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MATSUI SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị SALA, B2.00.03 Toà nhà Sarimi, số 72 Nguyễn Cơ Th, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842836363698 |
| 传真 | 02836363697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 198 | $180.7K |
| 中国 | 157 | $178.2K |
| 新加坡 | 4 | $50.2K |
| 泰国 | 46 | $38.7K |
| 意大利 | 9 | $6.2K |
| 德国 | 18 | $3.6K |
| 中国台湾 | 5 | $2.7K |
| 欧盟 | 3 | $1.9K |
| 中国香港 | 2 | $1.2K |
| 美国 | 3 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 415 | $856.5K |
| 泰国 | 3 | $13.9K |
| 新加坡 | 2 | $4.2K |
| 日本 | 1 | $508 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsui Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 147 | $175.0K | 阀门龙头、其他风扇 |
| Zhangjiagang Changcheng Matsui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 75 | $90.3K | 其他家用电动热器、温控处理零件 |
| Shanghai Matsui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 53 | $78.7K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Matsui (Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 68 | $62.7K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| MSK Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $50.4K | 其他橡塑成型机、其他饱和聚酯 |
| Frigel Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $6.7K | 电力控制板、阀门龙头 |
| 98e106c5135baba4dbdd3ce5e177aed4 | 3 | $1.9K | ||
| Frigel Asia Pacific Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $1.4K | 阀门龙头、温控处理设备 |
| Matsui Mfg. Co., Ltd. | 2 | $506 | 其他风扇、液体过滤机械 | |
| Zhangjiagang Changcheng Matsui Machinery Co., Ltd. | 2 | $449 | 其他风扇、机械密封件 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $156.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $122.4K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 34 | $58.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.7K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $52.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 28 | $36.1K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.8K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.8K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 20 | $9.2K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | SHANGHAI MATSUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $507 |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | SHANGHAI MATSUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $507 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MATSUI MFG CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MATSUI MFG CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | MATSUI MFG CO LTD | 日本 | $239 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | MATSUI MFG CO LTD | 日本 | $9 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | MATSUI MFG CO LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | MATSUI MFG CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | MATSUI MFG CO LTD | 日本 | $9 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | MATSUI MFG CO LTD | 日本 | $15 |
出口(共 421)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $676 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $676 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $461 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $350 |