Bobi Craft Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bobi Craft
13
进口笔数
263
出口笔数
$83.2K
进口金额
$6.80M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313194970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQR0QFH |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | 2/15 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BOBI CRAFT |
| 企业英文名称 | BOBI CRAFT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842838134377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520632 | 未梳棉纱线 |
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550962 | 腈纶棉混纺纱 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630130 | 棉毯 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620711 | 棉质内裤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $82.6K |
| 越南 | 1 | $240 |
| 美国 | 2 | $200 |
| 印度 | 3 | $139 |
| 西班牙 | 1 | $3 |
| 意大利 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 169 | $5.45M |
| 美国 | 42 | $853.6K |
| 德国 | 13 | $141.9K |
| 匈牙利 | 9 | $80.1K |
| 日本 | 3 | $63.2K |
| 越南 | 3 | $62.2K |
| 意大利 | 8 | $39.8K |
| 英国 | 3 | $35.7K |
| 加拿大 | 2 | $18.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natures Purest Textile (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Jiaxing Aoyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 开士米山羊毛、山羊绒 |
| Sunbo Wooden Industry Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他木制品、非木制家具件 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $240 | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $154 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Nathalie Deanda | 美国 | 1 | $100 | 聚酯单丝纱 |
| Lewis Kippur Taylor | 美国 | 1 | $100 | 聚酯短纤纱 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $99 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Cashmirino London Ltd. | 英国 | 1 | $9 | 印刷标签、其他印刷品 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JustDutch | 荷兰 | 165 | $5.44M | 玩具模型 |
| JustDutch | 美国 | 18 | $561.0K | 玩具模型 |
| Coppentrath Verlag | 德国 | 8 | $99.1K | 圣诞用品、塑料/纺织手提包 |
| Hungarian Souvenirs Kft | 匈牙利 | 9 | $80.1K | 玩具模型 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 2 | $71.5K | 其他木制品、其他木家具 |
| Just Dutch | 日本 | 3 | $63.2K | 玩具模型 |
| Adalyn Rose Foundation | 美国 | 6 | $49.8K | 玩具模型、棉毯 |
| Just Dutch | 德国 | 2 | $36.7K | 玩具模型 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 2 | $29.0K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Barnes & Noble Purchasing, Inc. | 美国 | 4 | $24.4K | 塑料/纺织手提包、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 未梳棉纱线 | JIAXING AOYU TEXTILE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 未梳棉纱线 | JIAXING AOYU TEXTILE LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-10-24 | 腈纶棉混纺纱 | JIAXING AOYU TEXTILE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-10-04 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-06-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $40 |
| 2024-06-19 | 其他印刷品 | CASHMIRINO LONDON LTD | 西班牙 | $3 |
| 2024-06-19 | 玩具模型 | CASHMIRINO LONDON LTD | 中国 | $5 |
| 2024-06-19 | 印刷标签 | CASHMIRINO LONDON LTD | 意大利 | $1 |
| 2024-02-27 | 其他木制品 | SUNBO WOODEN INDUSTRY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-28 | 聚酯单丝纱 | NATHALIE DEANDA | 美国 | $100 |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | SUPERGA SRL | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | SUPERGA SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | JUSTDUTCH | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | JUSTDUTCH | 荷兰 | $222 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | JUSTDUTCH | 荷兰 | $56 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | JUSTDUTCH | 荷兰 | $270 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | JUSTDUTCH | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | JUSTDUTCH | 荷兰 | $158 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | JUSTDUTCH | 荷兰 | $656 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | JUSTDUTCH | 荷兰 | $1.0K |