Chi Thanh Construction & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Cơ KHí Và XâY DựNG CHí THàNH
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$61.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001117304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM65GN6 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | 81 Nguyễn Văn Linh, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG CHÍ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Nguyễn Văn Linh, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84914612647 |
| 邮箱 | cokhichithanh0486@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $61.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $27.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $23.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.6K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $67 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $36 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $59 |
| 2026-04-22 | 非钢铁软管 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $50 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $65 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $21 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $20 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $16 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $25 |