Asia Construction & Telecommunication Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Công Nghệ Viễn Thông á Châu
12
进口笔数
2
出口笔数
$177.0K
进口金额
$2.9K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2024-04-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310174831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAP00NU |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | 80/17/7 Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA CONSTRUCTION AND TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/17/7 Ba Vân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84866848468 |
| 传真 | 0838492992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $98.5K |
| 中国 | 6 | $78.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 5 | $83.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| GRASIM INDUSTRIES LIMITED- CHEMICAL DIVISION | 印度 | 1 | $15.0K | 固体烧碱、次氯酸钙 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huish Outdoors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他化学制剂 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2025-06-04 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-06-08 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $13.0K |
| 2024-04-26 | 其他化学制剂 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2024-04-09 | 其他化学制剂 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $13.0K |
| 2024-03-06 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-02-22 | 固体烧碱 | Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | $25.9K |
| 2024-01-29 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-01-29 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-12-01 | 其他化学制剂 | GRASIM INDUSTRIES LTD CHEMICAL DIVISION | 印度 | $14.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | HUISH OUTDOORS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-06-22 | 乙烯聚合物塑料 | Huish Outdoors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |