VIET HAN INTERNATIONAL SERVICE & TRADING MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế VIệT HàN
- 邮箱2
9
进口笔数
0
出口笔数
$159.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300727047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1N5RE2 |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ VIỆT HÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84974356788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $104.6K |
| 中国 | 2 | $55.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $80.2K | 其他塑料制品、塑料棒材及型材 |
| SUZHOU VARYTEX CO LTD | 中国 | 2 | $55.3K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| CONG TY TNHH AKEBONO KASEI VIET NAM | 越南 | 2 | $24.4K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH AKEBONO KASEI VIET NAM | 越南 | $13.2K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH AKEBONO KASEI VIET NAM | 越南 | $11.3K |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.9K |
| 2025-11-15 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.4K |
| 2025-10-28 | 窄幅弹性织物 | SUZHOU VARYTEX CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-28 | 染色合成针织布 | SUZHOU VARYTEX CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-28 | 染色合成针织布 | SUZHOU VARYTEX CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-28 | 染色合成针织布 | SUZHOU VARYTEX CO LTD | 中国 | $13.3K |