Global Leathers International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL LEATHERS INTERNATIONAL

102
进口笔数
12
出口笔数
$272.0K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-06
最近出口
38
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $475 · 1 笔出口 $946 · 1 笔2023-12进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 1 笔2024-06进口 $176 · 2 笔出口 $5 · 1 笔2024-07进口 $230 · 3 笔出口 $224 · 1 笔2024-08进口 $37.1K · 4 笔出口 $246 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $362 · 3 笔出口 $8 · 1 笔2024-11进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $262 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $373 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $563 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $800 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $937 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2025-11进口 $120 · 3 笔出口 $492 · 1 笔2025-12进口 $458 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $267 · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $475 · 1 笔出口 $946 · 1 笔2023-12进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 1 笔2024-06进口 $176 · 2 笔出口 $5 · 1 笔2024-07进口 $230 · 3 笔出口 $224 · 1 笔2024-08进口 $37.1K · 4 笔出口 $246 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $362 · 3 笔出口 $8 · 1 笔2024-11进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $262 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $373 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $563 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $800 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $937 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2025-11进口 $120 · 3 笔出口 $492 · 1 笔2025-12进口 $458 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $267 · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314176607
企查查编码QVNXSR5W94
成立日期2016-12-29
联系地址SAV.8-15.03 Tòa nhà The Sun Avenue số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL LEATHERS INTERNATIONAL
企业英文名称GLOBAL LEATHERS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SAV.8-15.03 Tòa nhà The Sun Avenue số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84838165485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本66.192亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
411200加工绵羊皮革
411310山羊加工皮革
380993皮革染色剂
340391纺织润滑剂
410711加工牛马皮革
320210有机合成鞣料
320290鞣制剂
321000皮革整理涂料
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
411390其他动物皮革
320210有机合成鞣料
321000皮革整理涂料
340290工业清洁制剂
420299其他纤维纸板容器
621790服装零件
670490其他毛发制品
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国12$228.4K
孟加拉国2$33.2K
印度60$6.3K
巴西7$1.5K
泰国6$843
意大利5$641
阿根廷6$591
中国1$320
英国1$189
新加坡1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$3.3K
日本1$946
印度尼西亚2$470
孟加拉国3$15
美国1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATC法国6$124.1K有机合成鞣料、纺织润滑剂
Bizarre Source International Ltd.新加坡4$103.6K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Overseas Leathers印度20$1.4K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Guna Tarus India Private Ltd.印度10$1.3K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Supreme Global Co., Ltd.越南2$846加工牛马皮革、加工牛马皮革
CPL Group Public Company Limited泰国6$843加工牛马皮革、其他牛马皮革
Good Leather Co.印度9$810加工牛马皮革、加工牛马皮革
Mirza International Ltd.印度8$531其他皮革鞋、其他皮革鞋
Calco Poly Technik Pvt. Ltd.印度3$470其他聚酰胺、其他饱和聚酯
Zendaleather S.A.阿根廷3$354牛马干鞣革、湿牛马皮革

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rostaing (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.0K有机合成鞣料、皮革整理涂料
PT Sepatu Mas Idaman越南3$978加工牛马皮革、其他动物皮革
Eizo Co., Ltd.日本1$946其他皮革鞋、鞋靴零件
PT Sepatu Mas Idaman印度尼西亚2$470加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
EIZO越南1$308其他动物皮革
Transpelli孟加拉国2$10加工牛马皮革、其他服装配件
Leather Export Co.孟加拉国1$5加工绵羊皮革、服装零件
Ron Sreenan美国1$5其他纤维纸板容器、非LED电灯装置
Ron Sreenan美国1$3其他毛发制品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15加工绵羊皮革OVERSEAS LEATHERS印度$16
2026-04-15加工绵羊皮革OVERSEAS LEATHERS印度$5
2026-04-15山羊加工皮革OVERSEAS LEATHERS印度$20
2026-04-15加工绵羊皮革OVERSEAS LEATHERS印度$5
2026-04-15山羊加工皮革OVERSEAS LEATHERS印度$20
2026-04-15加工绵羊皮革OVERSEAS LEATHERS印度$16
2026-04-02加工牛马皮革JBS SA - CASCAVEL巴西$92
2026-04-02加工牛马皮革JBS SA - CASCAVEL巴西$92
2026-03-12零售杀菌剂ATC法国$1.0K
2026-03-12皮革染色剂ATC法国$1.2K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06皮革整理涂料CONG TY TNHH MTV THUOC DA ROSTAING (VIET NAM)越南$397
2026-04-06有机合成鞣料CONG TY TNHH MTV THUOC DA ROSTAING (VIET NAM)越南$715
2026-04-06工业清洁制剂CONG TY TNHH MTV THUOC DA ROSTAING (VIET NAM)越南$60
2026-04-06有机合成鞣料CONG TY TNHH MTV THUOC DA ROSTAING (VIET NAM)越南$808
2025-11-04加工牛马皮革PT SEPATU MAS IDAMAN越南$492
2025-10-25加工牛马皮革PT SEPATU MAS IDAMAN越南$198
2024-10-26非LED电灯装置RON SREENAN美国$2
2024-10-26其他毛发制品RON SREENAN美国$3
2024-10-26其他纤维纸板容器RON SREENAN美国$3
2024-08-23加工牛马皮革PT SEPATU MAS IDAMAN印度尼西亚$221

相关企业 · 同类产品

Global Leathers International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →