Global Leathers International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL LEATHERS INTERNATIONAL
102
进口笔数
12
出口笔数
$272.0K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-06
最近出口
38
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314176607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSR5W94 |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | SAV.8-15.03 Tòa nhà The Sun Avenue số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL LEATHERS INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | GLOBAL LEATHERS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SAV.8-15.03 Tòa nhà The Sun Avenue số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838165485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66.192亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 621790 | 服装零件 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 12 | $228.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $33.2K |
| 印度 | 60 | $6.3K |
| 巴西 | 7 | $1.5K |
| 泰国 | 6 | $843 |
| 意大利 | 5 | $641 |
| 阿根廷 | 6 | $591 |
| 中国 | 1 | $320 |
| 英国 | 1 | $189 |
| 新加坡 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $3.3K |
| 日本 | 1 | $946 |
| 印度尼西亚 | 2 | $470 |
| 孟加拉国 | 3 | $15 |
| 美国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATC | 法国 | 6 | $124.1K | 有机合成鞣料、纺织润滑剂 |
| Bizarre Source International Ltd. | 新加坡 | 4 | $103.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Overseas Leathers | 印度 | 20 | $1.4K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Guna Tarus India Private Ltd. | 印度 | 10 | $1.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Supreme Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $846 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| CPL Group Public Company Limited | 泰国 | 6 | $843 | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Good Leather Co. | 印度 | 9 | $810 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Mirza International Ltd. | 印度 | 8 | $531 | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Calco Poly Technik Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $470 | 其他聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Zendaleather S.A. | 阿根廷 | 3 | $354 | 牛马干鞣革、湿牛马皮革 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rostaing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 有机合成鞣料、皮革整理涂料 |
| PT Sepatu Mas Idaman | 越南 | 3 | $978 | 加工牛马皮革、其他动物皮革 |
| Eizo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $946 | 其他皮革鞋、鞋靴零件 |
| PT Sepatu Mas Idaman | 印度尼西亚 | 2 | $470 | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| EIZO | 越南 | 1 | $308 | 其他动物皮革 |
| Transpelli | 孟加拉国 | 2 | $10 | 加工牛马皮革、其他服装配件 |
| Leather Export Co. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 加工绵羊皮革、服装零件 |
| Ron Sreenan | 美国 | 1 | $5 | 其他纤维纸板容器、非LED电灯装置 |
| Ron Sreenan | 美国 | 1 | $3 | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 加工绵羊皮革 | OVERSEAS LEATHERS | 印度 | $16 |
| 2026-04-15 | 加工绵羊皮革 | OVERSEAS LEATHERS | 印度 | $5 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | OVERSEAS LEATHERS | 印度 | $20 |
| 2026-04-15 | 加工绵羊皮革 | OVERSEAS LEATHERS | 印度 | $5 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | OVERSEAS LEATHERS | 印度 | $20 |
| 2026-04-15 | 加工绵羊皮革 | OVERSEAS LEATHERS | 印度 | $16 |
| 2026-04-02 | 加工牛马皮革 | JBS SA - CASCAVEL | 巴西 | $92 |
| 2026-04-02 | 加工牛马皮革 | JBS SA - CASCAVEL | 巴西 | $92 |
| 2026-03-12 | 零售杀菌剂 | ATC | 法国 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 皮革染色剂 | ATC | 法国 | $1.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH MTV THUOC DA ROSTAING (VIET NAM) | 越南 | $397 |
| 2026-04-06 | 有机合成鞣料 | CONG TY TNHH MTV THUOC DA ROSTAING (VIET NAM) | 越南 | $715 |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH MTV THUOC DA ROSTAING (VIET NAM) | 越南 | $60 |
| 2026-04-06 | 有机合成鞣料 | CONG TY TNHH MTV THUOC DA ROSTAING (VIET NAM) | 越南 | $808 |
| 2025-11-04 | 加工牛马皮革 | PT SEPATU MAS IDAMAN | 越南 | $492 |
| 2025-10-25 | 加工牛马皮革 | PT SEPATU MAS IDAMAN | 越南 | $198 |
| 2024-10-26 | 非LED电灯装置 | RON SREENAN | 美国 | $2 |
| 2024-10-26 | 其他毛发制品 | RON SREENAN | 美国 | $3 |
| 2024-10-26 | 其他纤维纸板容器 | RON SREENAN | 美国 | $3 |
| 2024-08-23 | 加工牛马皮革 | PT SEPATU MAS IDAMAN | 印度尼西亚 | $221 |