Kon Tum Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Cao Su Kon Tum
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$588.2K
出口金额
—
最近进口
2023-05-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6100104839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN380F8WE |
| 成立日期 | 1993-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 639, Đường Phan Đình Phùng, Phường Duy Tân, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CAO SU KON TUM |
| 企业英文名称 | KON TUM RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 639, Đường Phan Đình Phùng, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu. - Sản xuất các loại vật tư phục vụ công tác khai thác mũ cao su (dao cạo, đá mài, kiềng, chén, máng.) - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 603862223 |
| 邮箱 | koruco@gmail.com |
| 传真 | 0603864520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $588.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sintex Chemical Corp | 中国 | 2 | $588.2K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 天然橡胶片 | SINTEX CHEMICAL CORP | 中国 | $288.4K |
| 2023-05-10 | 天然橡胶片 | SINTEX CHEMICAL CORP | 中国 | $299.8K |