SMART FACTORY SOLUTION VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NHà MáY THôNG MINH VIệT NAM
1
进口笔数
5
出口笔数
$70.2K
进口金额
$76.1K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-12-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109790356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G1MBVQ |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | Số 19B, Ngõ 192, Đường Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHÀ MÁY THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMART FACTORY SOLUTION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19B, Ngõ 192, Đường Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84896563703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $70.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $76.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU IPLUSMOBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $70.2K | 静止变流器、电动叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 4 | $68.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| SPARTRONICS VIETNAM INC | 越南 | 1 | $8.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 工业机器人 | HANGZHOU IPLUSMOBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2025-12-04 | 静止变流器 | HANGZHOU IPLUSMOBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他铝制品 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-19 | 带接头绝缘电线 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $88 |
| 2025-12-19 | 高压控制板 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $948 |
| 2025-12-19 | 非CRT显示器 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-19 | 非CRT显示器 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 电器装置零件 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $195 |
| 2025-12-19 | 贱金属配件 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $176 |
| 2025-12-19 | 其他自动数据处理系统 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $13.6K |
| 2025-12-19 | 带接头绝缘电线 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 电器装置零件 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $742 |