Toan An Khanh Commercial & Manufacturing Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他办公设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Toàn An Khánh

16
进口笔数
2
出口笔数
$66.7K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2025-01-13
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $945 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $945 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105340074
企查查编码QVN3VP86QA
成立日期2011-05-31
联系地址Số 4 ngách 2, ngõ 199 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TOÀN AN KHÁNH
企业英文名称TOAN AN KHANH COMMERCIAL AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4 ngách 2, ngõ 199 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84986000358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847290其他办公设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
853710电力控制板
852859非CRT显示器
382000防冻制剂
842129液体过滤机械
848190阀门零件
848490垫片套装
852589其他电视摄像机
853120LED/LCD指示面板

出口

HS 编码产品
860800铁路配件及信号设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$64.9K
韩国1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xinyun Technology Co., Ltd.中国4$43.6K含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器
Shenzhen HQVT Technology Co., Ltd.中国4$7.3K其他电气设备、自动数据处理输入输出单元
FOSHAN IMMEDIATE ACTION TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$5.1K液体过滤机械、阀门零件
Shenzhen Wanbo Technology Co., Ltd.中国1$3.9K其他投影仪、高压控制板
Shanghai Jewel Yard Industrial Co., Ltd.中国1$2.6K其他橡胶带、滤纸板
Focus H & S Co., Ltd.韩国1$1.8K非磁带视频设备、其他电视摄像机
Shanghai Jingkun International Trade Co., Ltd.中国1$1.3K制冷设备零件、液体气体测量仪
Shenzhen HQVT Technology Co., Ltd.1$945其他办公设备
PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$160电力控制板、其他塑料制品
ALL DAY INTERNATIONAL CO LTD中国香港1$80其他塑料制品、其他印刷机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南2$2.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29其他办公设备SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD中国$945
2025-08-20非CRT显示器SHENZHEN XINYUN TECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2025-08-20非CRT显示器SHENZHEN XINYUN TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2025-08-12其他非显像管显示器SHENZHEN XINYUN TECHNOLOGY CO LTD中国$13.6K
2025-08-12非CRT显示器SHENZHEN XINYUN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2025-08-02其他办公设备SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2025-07-08防冻制剂SHANGHAI JINGKUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$1.3K
2025-06-30垫片套装FOSHAN IMMEDIATE ACTION TECHNOLOGY CO LTD中国$21
2025-06-30压力测量仪FOSHAN IMMEDIATE ACTION TECHNOLOGY CO LTD中国$423
2025-06-30电力控制板FOSHAN IMMEDIATE ACTION TECHNOLOGY CO LTD中国$282

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-13铁路配件及信号设备TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$1.1K
2025-01-07铁路配件及信号设备TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Toan An Khanh Commercial & Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →