Toan An Khanh Commercial & Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Toàn An Khánh
- 邮箱9
16
进口笔数
2
出口笔数
$66.7K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2025-01-13
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105340074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VP86QA |
| 成立日期 | 2011-05-31 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 2, ngõ 199 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TOÀN AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | TOAN AN KHANH COMMERCIAL AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 2, ngõ 199 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84986000358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $64.9K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Shenzhen HQVT Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.3K | 其他电气设备、自动数据处理输入输出单元 |
| FOSHAN IMMEDIATE ACTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.1K | 液体过滤机械、阀门零件 |
| Shenzhen Wanbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他投影仪、高压控制板 |
| Shanghai Jewel Yard Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他橡胶带、滤纸板 |
| Focus H & S Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Shanghai Jingkun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 制冷设备零件、液体气体测量仪 |
| Shenzhen HQVT Technology Co., Ltd. | 1 | $945 | 其他办公设备 | |
| PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $160 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| ALL DAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $80 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他办公设备 | SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $945 |
| 2025-08-20 | 非CRT显示器 | SHENZHEN XINYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-08-20 | 非CRT显示器 | SHENZHEN XINYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-12 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN XINYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-08-12 | 非CRT显示器 | SHENZHEN XINYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-02 | 其他办公设备 | SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-08 | 防冻制剂 | SHANGHAI JINGKUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-30 | 垫片套装 | FOSHAN IMMEDIATE ACTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-06-30 | 压力测量仪 | FOSHAN IMMEDIATE ACTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $423 |
| 2025-06-30 | 电力控制板 | FOSHAN IMMEDIATE ACTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $282 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 铁路配件及信号设备 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-07 | 铁路配件及信号设备 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $1.1K |