Bellona Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BELLONA
16
进口笔数
0
出口笔数
$116.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317713313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HVG586 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | H4 Khu dân cư Phú Mỹ - Chợ Lớn, Đường Phạm Hữu Lầu, Khu phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BELLONA |
| 企业英文名称 | BELLONA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H4 Khu dân cư Phú Mỹ - Chợ Lớn, Đường Phạm Hữu Lầu, Khu phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84944668056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $109.0K |
| 中国 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krishna Sai Granites | 印度 | 6 | $50.0K | 花岗岩制品 |
| Krishna Sai Granites Eou | 印度 | 7 | $48.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 1 | $10.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Xiamen Shengkaifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 1 | $2.4K |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | Krishna Sai Granites | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | Krishna Sai Granites | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | Xiamen Shengkaifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | Xiamen Shengkaifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 花岗岩制品 | Krishna Sai Granites | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 花岗岩制品 | Krishna Sai Granites | 印度 | $6.2K |
| 2026-02-02 | 花岗岩制品 | Krishna Sai Granites | 印度 | $5.5K |
| 2026-01-05 | 花岗岩制品 | Krishna Sai Granites | 印度 | $3.1K |
| 2026-01-05 | 花岗岩制品 | Krishna Sai Granites | 印度 | $4.4K |
| 2025-12-29 | 花岗岩制品 | Krishna Sai Granites | 印度 | $6.0K |