Hoang Hai CNC Mechanical Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Cơ KHí HOàNG HảI CNC
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$70.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702777868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U3GH89 |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Số D4/42, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HOÀNG HẢI CNC |
| 企业英文名称 | HOANG HAI CNC MECHANICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D4/42, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84982177038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $70.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $64.9K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
| NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-09 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-09 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-09 | 发动机零件 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-09 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $180 |