Tech Vietnam Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP TECH VIETNAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$26.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107337856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNGXR96 |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Tầng B1 tòa nhà Viện Dầu Khí Việt Nam, Số 167 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | TECH VIETNAM SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng B1 tòa nhà Viện Dầu Khí Việt Nam, Số 167 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842432008063 |
| 邮箱 | projects@techvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 绝缘电线 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-11-14 | 通信设备 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $802 |
| 2024-11-14 | 其他电视摄像机 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-07-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-07-17 | 单功能打印机 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-07-17 | 单功能打印机 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-17 | 非显像管显示器 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-11 | 含CPU数据处理机 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-11 | 单功能打印机 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $157 |