NAM AN PHAT INDUSTRIAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Nam An Phát
- 邮箱1
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107066532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY66V8EW |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Số nhà 21 ngõ 73 tổ 3 đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Nam An Phát |
| 企业英文名称 | NAM AN PHAT INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21 ngõ 73 tổ 3 đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842439932737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANNING JINFA HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 贱金属配件 | NANNING JINFA HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-11-12 | 贱金属配件 | NANNING JINFA HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-12 | 其他金属锁 | NANNING JINFA HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-11-12 | 贱金属配件 | NANNING JINFA HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-11-12 | 贱金属配件 | NANNING JINFA HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $195 |