TPI Corp
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 非在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$218.8K
出口金额
—
最近进口
2024-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0000672122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R7KGHP |
| 成立日期 | 2007-11-06 |
| 联系地址 | Xã Phước Khánh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN PHÚC |
| 企业英文名称 | TUAN PHUC INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đầu tư kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu nghỉ dưỡng (không hoạt động tại trụ sở); Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư, khu công nghiệp. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán và tư vấn thiết kế công trình). Môi giới thương mại. Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. |
| 原始企业状态 | Đã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $218.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinokomplekt-Yug | 俄罗斯 | 2 | $218.8K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-26 | 公交卡车轮胎 | Shinokomplekt-Yug | 俄罗斯 | $40.6K |
| 2024-03-21 | 公交卡车轮胎 | Shinokomplekt-Yug | 俄罗斯 | $117.5K |
| 2024-03-21 | 公交卡车轮胎 | Shinokomplekt-Yug | 俄罗斯 | $17.3K |
| 2024-03-21 | 公交卡车轮胎 | Shinokomplekt-Yug | 俄罗斯 | $43.4K |