Asia Investment Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DịCH Vụ á CHâU

85
进口笔数
2
出口笔数
$434.5K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-21
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $340 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $444 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $437 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $689 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $340 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $444 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $437 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $689 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315899863
企查查编码QVN2Y74G4F
成立日期2019-09-13
联系地址3/2 Thích Quảng Đức, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ Á CHÂU
企业英文名称ASIA INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址3/2 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
电话+842862710270
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
401693非泡沫橡胶密封件
850140单相交流电机
903210自动控制仪器
940542LED照明装置
841430制冷压缩机
841891制冷设备零件
841850冷藏家具
853710电力控制板
741110精炼铜管

出口

HS 编码产品
841430制冷压缩机
841850冷藏家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$267.5K
印度尼西亚37$121.9K
斯洛伐克3$28.5K
巴西2$7.6K
泰国5$4.6K
印度8$1.9K
丹麦2$1.5K
土耳其2$456
希腊1$365
越南1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$1.4K
西班牙1$280

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Frigoglass Indonesia印度尼西亚47$409.3K制冷设备零件、冷藏家具
Qingdao Hisense Commercial Cold Chain Co., Ltd.中国11$14.6K冷藏家具、制冷设备零件
Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited泰国3$3.6K冷藏家具、制冷设备零件
Hisense International Co., Ltd.中国1$1.9K空调机零件、其他塑料制品
Frigoglass India Private Ltd.印度5$1.7K冷藏家具、制冷设备零件
HI-SENSE CO.,LTD中国台湾5$788冷藏冷冻组合机、窗式/壁挂空调
HCK Refrigeration Tech Co., Ltd.中国3$656冷藏家具、制冷设备零件
Suzhou Seitek Co., Ltd.中国1$510其他制冷设备、其他风扇
QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO., LTD中国香港1$500冷藏家具
Zhejiang Jincheng Glass Co., Ltd.中国3$210制冷设备零件、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Frigoglass Indonesia印度尼西亚1$1.4K其他风扇、制冷设备零件
Huayi Compressor Barcelona S.L.西班牙1$280制冷压缩机

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07冷藏家具QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$345
2026-04-07冷藏家具QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$345
2026-04-06制冷设备零件QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$24
2026-04-06制冷设备零件QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$117
2026-04-06制冷压缩机QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$1
2026-04-06制冷设备零件QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$294
2026-04-06制冷设备零件QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$48
2026-04-06制冷设备零件QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$82
2026-04-06制冷压缩机QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$1
2026-04-06制冷设备零件QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD中国$124

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-21冷藏家具PT FRIGOGLASS INDONESIA印度尼西亚$290
2025-03-21冷藏家具PT FRIGOGLASS INDONESIA印度尼西亚$660
2025-03-21冷藏家具PT FRIGOGLASS INDONESIA印度尼西亚$433
2023-08-30制冷压缩机HUAYI COMPRESSOR BARCELONA SL西班牙$280

相关企业 · 同类产品

Asia Investment Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →