Asia Investment Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DịCH Vụ á CHâU
85
进口笔数
2
出口笔数
$434.5K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-21
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315899863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y74G4F |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | 3/2 Thích Quảng Đức, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3/2 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | +842862710270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $267.5K |
| 印度尼西亚 | 37 | $121.9K |
| 斯洛伐克 | 3 | $28.5K |
| 巴西 | 2 | $7.6K |
| 泰国 | 5 | $4.6K |
| 印度 | 8 | $1.9K |
| 丹麦 | 2 | $1.5K |
| 土耳其 | 2 | $456 |
| 希腊 | 1 | $365 |
| 越南 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $1.4K |
| 西班牙 | 1 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Frigoglass Indonesia | 印度尼西亚 | 47 | $409.3K | 制冷设备零件、冷藏家具 |
| Qingdao Hisense Commercial Cold Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $14.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Sanden Intercool (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 3 | $3.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Hisense International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 空调机零件、其他塑料制品 |
| Frigoglass India Private Ltd. | 印度 | 5 | $1.7K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| HI-SENSE CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $788 | 冷藏冷冻组合机、窗式/壁挂空调 |
| HCK Refrigeration Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $656 | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Suzhou Seitek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 其他制冷设备、其他风扇 |
| QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO., LTD | 中国香港 | 1 | $500 | 冷藏家具 |
| Zhejiang Jincheng Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $210 | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Frigoglass Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $1.4K | 其他风扇、制冷设备零件 |
| Huayi Compressor Barcelona S.L. | 西班牙 | 1 | $280 | 制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-06 | 制冷设备零件 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-06 | 制冷设备零件 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-06 | 制冷压缩机 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 制冷设备零件 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-06 | 制冷设备零件 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-06 | 制冷设备零件 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-06 | 制冷压缩机 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 制冷设备零件 | QINGDAO HISENSE COMMERCIAL COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $124 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 冷藏家具 | PT FRIGOGLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $290 |
| 2025-03-21 | 冷藏家具 | PT FRIGOGLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $660 |
| 2025-03-21 | 冷藏家具 | PT FRIGOGLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $433 |
| 2023-08-30 | 制冷压缩机 | HUAYI COMPRESSOR BARCELONA SL | 西班牙 | $280 |