Imed Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 光学分光仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Imed Việt Nam
4
进口笔数
1
出口笔数
$47.0K
进口金额
$12.2K
出口金额
2025-02-14
最近进口
2025-01-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105860595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FECEBW |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Du Nội, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IMED VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Du Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84904839583 |
| 邮箱 | Haicth@imed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $40.0K |
| 中国 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wavelength Opto-Electronic (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $40.0K | 其他光学元件、未装配光学元件 |
| Oceanhood Taiwan Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wavelength Opto-Electronic (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.2K | 电力控制板、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 光学分光仪 | WAVELENGTH OPTO-ELECTRONIC (S) PTE. LTD. | 美国 | $12.2K |
| 2024-12-23 | 光学分光仪 | WAVELENGTH OPTO-ELECTRONIC (S) PTE. LTD. | 美国 | $12.2K |
| 2024-12-23 | 光学分光仪 | WAVELENGTH OPTO-ELECTRONIC (S) PTE. LTD. | 美国 | $6.2K |
| 2024-09-06 | 静止变流器 | OCEANHOOD TAIWAN OPTO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-06 | 静止变流器 | OCEANHOOD TAIWAN OPTO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-06 | 带接头绝缘电线 | OCEANHOOD TAIWAN OPTO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-19 | 光学分光仪 | WAVELENGTH OPTO-ELECTRONIC (S) PTE. LTD. | 美国 | $9.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 光学分光仪 | WAVELENGTH OPTO-ELECTRONIC (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $12.2K |