Suzukidenso Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Suzukidenso
25
进口笔数
3
出口笔数
$36.0K
进口金额
$7.9K
出口金额
2025-11-15
最近进口
2025-03-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313487617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3DY19P |
| 成立日期 | 2015-10-13 |
| 联系地址 | Số 549/23 đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SUZUKIDENSO |
| 企业英文名称 | SUZUKIDENSO SINGLE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 549/23 đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02862745393 |
| 邮箱 | hirotaka-sdk@vesta.ocn.ne.jp |
| 官网 | sdk-s.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853952 | LED灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $33.7K |
| 中国 | 3 | $2.2K |
| 越南 | 2 | $128 |
| 中国台湾 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzuki Denso Co., Ltd. | 日本 | 13 | $26.1K | 其他电气开关、LED灯 |
| Chienowa Co., Ltd. | 日本 | 12 | $10.0K | 液体流量计、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chienowa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 液体流量计 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $817 |
| 2025-10-22 | 液体流量计 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $834 |
| 2025-06-30 | 铜制紧固件 | SUZUKIDENSO JOINT STOCK CO | 日本 | $600 |
| 2024-12-31 | 铝制管件 | Suzuki Denso Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2024-12-31 | 发光二极管灯 | SUZUKIDENSO JOINT STOCK CO | 日本 | $50 |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | SUZUKIDENSO JOINT STOCK CO | 日本 | $110 |
| 2024-12-31 | 其他电路开关装置 | SUZUKIDENSO JOINT STOCK CO | 日本 | $100 |
| 2024-12-31 | 通信设备 | Suzuki Denso Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2024-12-31 | LED灯 | Suzuki Denso Co., Ltd. | 中国 | $248 |
| 2024-12-31 | 其他电气开关 | SUZUKIDENSO JOINT STOCK CO | 日本 | $110 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $708 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $39 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-06-24 | 电力控制板 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $48 |
| 2024-05-23 | 其他塑料制品 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-05-23 | 电力控制板 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-05-23 | 其他硫化橡胶制品 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $352 |