Haowang Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HAOWANG
6
进口笔数
0
出口笔数
$133.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400979665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GEE3EN |
| 成立日期 | 2023-12-12 |
| 联系地址 | Lô số 02, Làn 2, Hùng Vương - Khu du lịch cao cấp Tuấn Mai, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HAOWANG |
| 企业英文名称 | HAOWANG EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0388152196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $133.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Hanjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.5K | 扫帚刷子、非乙烯塑料袋 |
| Taizhou Qitai Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 塑料家用制品 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | LANGFANG HANJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |