Ngoc Thien Dang Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT NGọC THIêN ĐăNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$49.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316474327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HWVBFX |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | 1334/3 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC THIÊN ĐĂNG |
| 企业英文名称 | NGOC THIEN DANG TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1334/3 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $12.7K |
| 波兰 | 2 | $12.2K |
| 罗马尼亚 | 3 | $8.0K |
| 荷兰 | 1 | $6.8K |
| 德国 | 1 | $5.3K |
| 意大利 | 2 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $910 |
| 捷克 | 1 | $566 |
| 中国 | 3 | $538 |
| 法国 | 1 | $476 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilson Cables Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.7K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Polimet S.K.J. Spółka Jawna | 波兰 | 1 | $10.6K | 静止变流器、高压继电器 |
| Badotherm Far East Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $8.0K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Swift Marine Tech Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 液体气体测量仪、柴油机零件 |
| Norrscope Ltd | 英国 | 1 | $5.3K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Aplisens S.A. | 波兰 | 1 | $1.6K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| MGA Controls Ltd. | 英国 | 1 | $910 | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Asteam Techno Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $779 | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
| IST Supplies Ltd. | 英国 | 2 | $594 | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Transfer Multisort | 波兰 | 1 | $502 | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 压力测量仪 | Aplisens S.A. | 波兰 | $779 |
| 2025-12-02 | 压力测量仪 | APLISENS SA | 波兰 | $779 |
| 2025-10-31 | 摄影支架 | IST SUPPLIES LTD | 中国 | $28 |
| 2025-03-14 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-03-14 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-03-14 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-03-14 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $131 |
| 2025-03-14 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-03-14 | 其他铜制品 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-10-31 | 绝缘电线 | WILSON CABLES PRIVATE LTD | 新加坡 | $6.7K |