KUK JAE ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật KUK JAE
5
进口笔数
2
出口笔数
$84.4K
进口金额
$49.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-07-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702292253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDGJ8W8 |
| 成立日期 | 2014-06-26 |
| 联系地址 | Lô F, đường số 5, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KUK JAE |
| 企业英文名称 | KUK JAE ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F đường số 5, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +842743768551 |
| 邮箱 | kjboltvn@kjbolt.vn |
| 官网 | kjbolt.vn |
| 传真 | 02743768550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39.762亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760719 | 铝箔 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846262 | 机械压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $54.0K |
| 越南 | 3 | $30.2K |
| 美国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $49.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | 2 | $54.0K | 铝合金板材、铝箔 |
| HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | 3 | $30.2K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| SHINSUNG E & C CO LTD | 美国 | 1 | $150 | 金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | 2 | $49.0K | 空调机零件、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-07 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-09-16 | 数控金属成形机 | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2025-09-16 | 机械压力机 | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2025-09-16 | 机械压力机 | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2025-09-16 | 铝合金板材 | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-06-09 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-05-31 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $5.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 金属模具(非注塑) | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2023-10-07 | 空调机零件 | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2023-10-07 | 空调机零件 | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2023-10-07 | 空调机零件 | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-10-07 | 空调机零件 | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2023-10-07 | 空调机零件 | SHINSUNG E & C CO LTD | 韩国 | $11.0K |