Thanh Vi Trading Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thành Vĩ
15
进口笔数
1
出口笔数
$905.4K
进口金额
$6.0K
出口金额
2024-12-24
最近进口
2024-11-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701238729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP8B0F2 |
| 成立日期 | 2008-12-11 |
| 联系地址 | Số 35/9, khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH VĨ |
| 企业英文名称 | THANH VI TRADING - SERVICE ONLY MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/9, khu phố Đông, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02743786610 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $877.9K |
| 中国 | 14 | $21.4K |
| 日本 | 13 | $4.3K |
| 印度尼西亚 | 8 | $1.7K |
| 美国 | 2 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietron Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $905.4K | 其他渔猎用具、钓鱼竿 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietron Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 钓鱼竿 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 中国 | $145 |
| 2024-12-24 | 钓鱼竿 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 中国 | $90 |
| 2024-12-24 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 马来西亚 | $140 |
| 2024-12-24 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-12-24 | 钓鱼卷线器 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 日本 | $36 |
| 2024-12-24 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 马来西亚 | $770 |
| 2024-12-24 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 马来西亚 | $160 |
| 2024-12-24 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 马来西亚 | $144 |
| 2024-12-24 | 钓鱼竿 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 中国 | $84 |
| 2024-12-24 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE. LTD. | 马来西亚 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $128 |
| 2024-11-20 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $126 |
| 2024-11-20 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2024-11-20 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $920 |
| 2024-11-20 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $105 |
| 2024-11-20 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2024-11-20 | 其他渔猎用具 | VIETRON MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $160 |