Nguyen Loi Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Nguyên Lợi
7
进口笔数
0
出口笔数
$251.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305829377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAFD4FU |
| 成立日期 | 2008-07-09 |
| 联系地址 | 259 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NGUYÊN LỢI |
| 企业英文名称 | NGUYEN LOI TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 259 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842835534563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $246.0K |
| 荷兰 | 1 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Titan Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 2 | $234.5K | 非油罐挂车、其他挂车 |
| Shang Hai Ruiqianhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 非油罐挂车、非机动车零件 |
| De Borg Trading Co. B.V. | 荷兰 | 1 | $3.9K | V肋传动带(60-180cm)、其他橡胶带 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 飞机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $7 |
| 2026-03-23 | 其他电气开关 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $989 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $12 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $307 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $173 |
| 2025-01-23 | 电力控制板 | SHANG HAI RUIQIANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-11 | 非机动车零件 | SHANDONG TITAN VEHICLE CO LTD | 中国 | $119.5K |
| 2024-06-20 | 车轮零件 | SHANG HAI RUIQIANHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-14 | 发动机空气滤清器 | De Borg Trading Co. B.V. | 荷兰 | $162 |
| 2024-06-14 | 安全阀 | De Borg Trading Co. B.V. | 荷兰 | $2.6K |